Cruzeiro Esporte Clube
Brazil · Serie A
Cruzeiro Esporte Clube: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Serie A — điểm: 54, số trận: 32. Trận tiếp theo: Atletico-MG vs Cruzeiro Esporte Clube, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: Cruzeiro Esporte Clube 1-0 Remo, 23 tháng 10.
- Phong độ
- WWLWW
- HLV
- Jorge Artur · Từ 2026
- Vị trí
- 3 · Đ: 54 · Tr: 32 →
- Sân vận động
- Estádio Mineirão, Bello Harisanta · 62.170
Lịch thi đấu
18-11
–
–
–
22-11
–
–
–
29-11
–
–
–
02-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 8
-
Fabricio Bruno Không có tên -
L. Romero Chấn thương -
Gabriel Pec Gãy xương -
L. Sinisterra Chấn thương cơ -
N. Villarreal Chấn thương mắt cá -
Kenji Chấn thương mắt cá -
Joao Marcelo Treo giò -
Felipe Morais Chấn thương cơ
Thống kê
55%20%25%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,6
- Thủng lưới
- 1,1
- Tổng
- 2,7
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 14–3–3
- Sân khách
- 8–5–7
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 0,7
- Hiệp hai
- 1 : 0,4
Tỉ số thường gặp
- 1-06× · 15%
- 2-16× · 15%
- 1-15× · 13%
- 2-04× · 10%
- 1-24× · 10%
- 3-13× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 32 | 16 | 6 | 10 | 51 | 46 | 7 | 4-2-3-1 |
| Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 6 | 4 | 4-2-3-1 |
| Copa Do Brasil | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 3 | 4-2-3-1 |
| Copa Presidente | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | — |
| Friendlies Clubs | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 733, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.