Cruzeiro Esporte Clube

Cruzeiro Esporte Clube

Brazil · Serie A

Cruzeiro Esporte Clube: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Serie A — điểm: 54, số trận: 32. Trận tiếp theo: Atletico-MG vs Cruzeiro Esporte Clube, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: Cruzeiro Esporte Clube 1-0 Remo, 23 tháng 10.

Phong độ
WWLWW
HLV
Jorge Artur · Từ 2026
Vị trí
3 · Đ: 54 · Tr: 32 →
Sân vận động
Estádio Mineirão, Bello Harisanta · 62.170

Lịch thi đấu

18-11
Cruzeiro Esporte Clube
Palmeiras
–
–
22-11
Chapecoense-sc
Cruzeiro Esporte Clube
–
–
29-11
Fluminense Football Club
Cruzeiro Esporte Clube
–
–
02-12
Cruzeiro Esporte Clube
Sport Club Internacional
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 8

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
14–3–3
Sân khách
8–5–7
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,7
Hiệp hai
1 : 0,4
Trên 2.5 bàn 55%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 63%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 8%

Tỉ số thường gặp

  • 1-06× · 15%
  • 2-16× · 15%
  • 1-15× · 13%
  • 2-04× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 3-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Serie A 3216610 514674-2-3-1
Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ 8332 10644-2-3-1
Copa Do Brasil 6231 7534-2-3-1
Copa Presidente 3030 112—
Friendlies Clubs 2101 331—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 131 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 102 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 132 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 127 · 16% 13% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 199 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 160 · 20% 19% 20% 31–45 46–60′ · Ghi được 177 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 117 · 14% 17% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 175 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 135 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 235 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 178 · 22% 22% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 733, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu