Cruzeiro Esporte Clube
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Flamengo

Cruzeiro Esporte Clube vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 1-2 Flamengo tại Serie A, 21 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 3, Flamengo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 20
Trọng tài
Raphael Claus, Brazil
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
WLWWW Flamengo
  1. 7' 0-1 Gabriel Barbosa · Gerson
  2. 26' Bruno Henrique
  3. 38' Thiago Neves11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' Ezequiel Thiago Neves
  6. 46' R. Piris Da Motta Vitinho
  7. 65' Dodô Éderson
  8. 67' 1-2 G. De Arrascaeta · Willian Arão
  9. 72' Luis Orejuela
  10. 72' Fred Pedro Rocha
  11. 84' Rafinha
  12. 87' Fred
  13. 88' O. Berrío Bruno Henrique
  14. 90'+1 Rhodolfo G. De Arrascaeta
  15. FT1-2

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rogério Ceni
  1. 1Fábio 6.2
  2. 6Egídio 6.7
  3. 28L. Orejuela 6.0
  4. 25Fabrício Bruno 7.3
  5. 14Cacá 5.9
  6. 8Henrique 7.0
  7. 10Thiago Neves ▼ 46' 6.7
  8. 19Robinho 5.9
  9. 15Éderson ▼ 65' 6.6
  10. 32Pedro Rocha ▼ 72' 6.7
  11. 11David 6.3

Dự bị 12

  1. 17Ezequiel ▲ 46' 6.2
  2. 18Dodô ▲ 65' 6.7
  3. 9Fred ▲ 72' 6.3
  4. 27Jádson
  5. 48Jadson
  6. 35Adriano
  7. 43Edu
  8. 20Marquinhos Gabriel
  9. 41Mauricio
  10. 12Rafael
  11. 30Vinicius Popó
  12. 36Rafael Santos
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Jesus
  1. 1Diego Alves 6.6
  2. 13Rafinha 6.7
  3. 16Filipe Luís 8.0
  4. 4Pablo Marí 6.7
  5. 3Rodrigo Caio 7.2
  6. 5Willian Arão 7.2
  7. 14G. De Arrascaeta ▼ 90' 8.3
  8. 8Gerson 7.3
  9. 11Vitinho ▼ 46' 6.3
  10. 9Gabriel Barbosa 7.7
  11. 27Bruno Henrique ▼ 88' 6.7

Dự bị 12

  1. 25R. Piris Da Motta ▲ 46' 6.3
  2. 28O. Berrío ▲ 88'
  3. 44Rhodolfo ▲ 90'
  4. 2Rodinei
  5. 19Reinier
  6. 45Hugo Moura
  7. 37César
  8. 15Vinicius Souza
  9. 54Vitor Gabriel
  10. 26Thuler
  11. 6Renê
  12. 32João Lucas

Thống kê

021
420
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm13
3Trúng đích5
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
1Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
354Chuyền bóng487
280Chuyền chính xác417
79%Chính xác chuyền86%

So sánh

52Trận đấu57
44Ghi được117
57Thủng lưới51
0.85Bàn thắng mỗi trận2.05
21Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu