Cruzeiro Esporte Clube
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Flamengo

Cruzeiro Esporte Clube vs Flamengo

Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 0-1 Flamengo tại Serie A, 7 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 3, Flamengo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 32
Sân vận động
Estádio Raimundo Sampaio, Belo Horizonte, Minas Gerais
Phong độ
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
WLWWW Flamengo
  1. 24' Gonzalo Plata
  2. HT0-0
  3. 46' Á. Barreal Walace
  4. 46' Evertton Araújo E. Pulgar
  5. 51' Marlon
  6. 53' 0-1 David Luiz
  7. 58' L. Díaz Matheus Pereira
  8. 62' David Luiz
  9. 69' Evertton
  10. 70' Michael Matheus Gonçalves
  11. 70' Léo Pereira David Luiz
  12. 73' Lucas Villalba
  13. 79' Alex Sandro Ayrton Lucas
  14. 79' Lorran Bruno Henrique
  15. 80' Allan
  16. 86' Alex Sandro
  17. 86' Carlos Alcaraz
  18. 87' Agustín Rossi
  19. 90'+4 Allan
  20. 90'+4 Allan
  21. 90' Lucas Silva Gabriel Veron
  22. 90'+1 Mateus Vital L. Romero
  23. FT0-1

Đội hình

Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Fernando Diniz
  1. 1Cássio 6.5
  2. 12William 7.6
  3. 43João Marcelo 6.6
  4. 25L. Villalba 6.9
  5. 3Marlon 7.0
  6. 30Gabriel Veron ▼ 90' 6.9
  7. 29L. Romero ▼ 90' 7.2
  8. 20Walace ▼ 46' 6.3
  9. 97Matheus Henrique 7.3
  10. 9Kaio Jorge 6.9
  11. 10Matheus Pereira ▼ 58' 7.2

Dự bị 12

  1. 21Á. Barreal ▲ 46' 7.5
  2. 26L. Díaz ▲ 58' 6.7
  3. 16Lucas Silva ▲ 90' 6.3
  4. 7Mateus Vital ▲ 90'
  5. 6Kaiki
  6. 17Ramiro
  7. 33F. Peralta
  8. 34Jonathan
  9. 22Vitinho
  10. 5Zé Ivaldo
  11. 2Wesley Gasolina
  12. 98Anderson
Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Filipe Luís
  1. 1A. Rossi 7.9
  2. 2G. Varela 7.2
  3. 23David Luiz ▼ 70' 8.0
  4. 15Fabrício Bruno 7.7
  5. 6Ayrton Lucas ▼ 79' 7.0
  6. 5E. Pulgar ▼ 46' 6.3
  7. 29Allan 6.7
  8. 20Matheus Gonçalves ▼ 70' 6.9
  9. 45G. Plata 6.5
  10. 37C. Alcaraz 7.0
  11. 27Bruno Henrique ▼ 79' 7.3

Dự bị 12

  1. 52Evertton Araújo ▲ 46' 6.3
  2. 30Michael ▲ 70' 6.3
  3. 4Léo Pereira ▲ 70' 6.9
  4. 26Alex Sandro ▲ 79' 6.7
  5. 19Lorran ▲ 79' 6.3
  6. 25Matheus Cunha
  7. 33Cleiton
  8. 51Daniel Sales
  9. 47Guilherme
  10. 57Iago
  11. 49Dyogo Alves
  12. 54S. Ogundana

Thống kê

027
471
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
0.65Bàn thắng ngăn chặn0.65
431Chuyền bóng394
362Chuyền chính xác332
84%Chính xác chuyền84%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu75
80Ghi được117
64Thủng lưới52
1.25Bàn thắng mỗi trận1.56
24Giữ sạch lưới38
26Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu