Cruzeiro Esporte Clube vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 0-2 Flamengo tại Serie A, 19 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 3, Flamengo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 27
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- WLWWW Flamengo
- 3' Thiago Maia
- 38' Helibelton Palacios
- 39' 0-1 Ayrton Lucas
- 44' 0-2 Pedro11m
- HT0-2
- 46' ▲ Wesley ▼ Kaiki
- 55' ▲ Pablo ▼ David Luiz
- 68' Wesley
- 69' ▲ Mateus Vital ▼ Ian Luccas
- 69' ▲ Nikão ▼ Matheus Pereira
- 70' Marlon
- 78' Agustín Rossi
- 79' ▲ Everton ▼ Bruno Henrique
- 79' ▲ Gabriel Barbosa ▼ Pedro
- 79' ▲ G. de Arrascaeta ▼ Éverton Ribeiro
- 85' ▲ Luis ▼ Bruno Rodrigues
- FT0-2
Đội hình
- 1Rafael Cabral 6.2
- 24H. Palacios 6.5
- 27Neris 6.2
- 4Luciano Castán 6.5
- 3Marlon 6.7
- 18Matheus Jussa 6.5
- 16Lucas Silva 6.9
- 96Matheus Pereira ▼ 69' 6.7
- 20Ian Luccas ▼ 69' 6.5
- 14Kaiki ▼ 46' 6.3
- 9Bruno Rodrigues ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 11Wesley ▲ 46' 6.5
- 7Mateus Vital ▲ 69' 6.9
- 10Nikão ▲ 69' 7.3
- 26Luis ▲ 85'
- 19Arthur Gomes
- 25Henrique Cardoso
- 22Stênio
- 15Fernando Henrique
- 77Japa
- 2Wesley Gasolina
- 98Anderson
- 43João Marcelo
- 17A. Rossi 8.2
- 43Wesley 7.3
- 15Fabrício Bruno 7.3
- 23David Luiz ▼ 55' 6.7
- 6Ayrton Lucas ⚽ 7.9
- 5E. Pulgar 7.5
- 8Thiago Maia 6.9
- 20Gerson 6.6
- 7Éverton Ribeiro ▼ 79' 6.9
- 9Pedro ⚽ ▼ 79' 7.0
- 27Bruno Henrique ▼ 79' 7.3
Dự bị 12
- 30Pablo ▲ 55' 6.9
- 11Everton ▲ 79' 6.7
- 10Gabriel Barbosa ▲ 79' 6.6
- 14G. de Arrascaeta ▲ 79' 6.3
- 1Santos
- 31Luiz Araújo
- 16Filipe Luís
- 25Matheus Cunha
- 29Victor Hugo
- 3Rodrigo Caio
- 34Matheuzinho
- 2G. Varela
Thống kê
03⚑8
⚑320
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm9
5Trúng đích2
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
8Phạt góc3
3Việt vị1
20Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
374Chuyền bóng511
302Chuyền chính xác438
81%Chính xác chuyền86%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu74
56Ghi được119
50Thủng lưới75
1.04Bàn thắng mỗi trận1.61
18Giữ sạch lưới31
17Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai63