Flamengo vs Cruzeiro Esporte Clube
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 0-0 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 2 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 4, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 26
- Phong độ
- WLWWW Flamengo
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- 11' Alex Sandro
- 14' Jorge Carrascal
- 18' Kaiki
- 20' Lucas Romero
- 45'+1 William
- HT0-0
- 63' ▲ Bruno Henrique ▼ Samuel Lino
- 76' Kaio Jorge
- 77' Léo Pereira
- 80' ▲ L. Sinisterra ▼ Christian
- 81' ▲ Luiz Araujo ▼ J. Carrascal
- 81' ▲ Pedro ▼ G. de Arrascaeta
- 83' William
- 83' William
- 87' ▲ Kaua Moraes ▼ Matheus Pereira
- 87' ▲ Eduardo ▼ Matheus Henrique
- 87' ▲ Gabriel Barbosa ▼ Kaio Jorge
- 88' Fabrício Bruno
- 90'+5 Gabriel Barbosa
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Rossi 8.3
- 2G. Varela 7.3
- 3Leo Ortiz 7.3
- 4Leo Pereira 7.3
- 26Alex Sandro 7.5
- 21Jorginho 7.2
- 8S. Niguez 7.3
- 15J. Carrascal ▼ 81' 7.6
- 10G. de Arrascaeta ▼ 81' 8.0
- 16Samuel Lino ▼ 63' 6.3
- 50G. Plata 6.9
Dự bị 12
- 25Matheus Cunha
- 22Emerson Royal
- 13Danilo
- 6Ayrton Lucas
- 18N. de la Cruz
- 52Evertton Araujo
- 29Allan
- 64Wallace Yan
- 11Everton
- 7Luiz Araujo ▲ 81' 6.3
- 27Bruno Henrique ▲ 63' 6.9
- 9Pedro ▲ 81' 6.2
- 1Cassio 7.2
- 12William Furtado 7.2
- 15Fabricio Bruno 7.2
- 25L. Villalba 7.3
- 6Kaiki 6.7
- 29L. Romero 6.6
- 16Lucas Silva 6.7
- 88Christian ▼ 80' 6.5
- 10Matheus Pereira ▼ 87' 7.3
- 8Matheus Henrique ▼ 87' 6.9
- 19Kaio Jorge ▼ 87' 6.9
Dự bị 12
- 41Leo Aragao
- 2Kaua Moraes ▲ 87' 6.3
- 43Joao Marcelo
- 36Kaua Prates
- 5Walace
- 20Ryan Guilherme
- 77Japa
- 21Eduardo ▲ 87' 6.6
- 7Marquinhos
- 17L. Sinisterra ▲ 80' 6.3
- 99K. Arroyo
- 9Gabriel Barbosa ▲ 87' 6.3
Thống kê
03⚑4
⚑271
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm11
2Trúng đích5
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi19
3Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua2
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
537Chuyền bóng336
470Chuyền chính xác261
88%Chính xác chuyền78%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
75Trận đấu65
135Ghi được88
45Thủng lưới53
1.8Bàn thắng mỗi trận1.35
41Giữ sạch lưới26
31Trên 2.5 bàn26
84Hiệp hai40