Konyaspor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Fenerbahçe S.K.

Konyaspor vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 1-0 Fenerbahçe S.K. tại Türkiye Kupası, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 2, hòa 1, Fenerbahçe S.K. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Türkiye Kupası · Quarter-finals
Phong độ
LLLLW Konyaspor
WWLDD Fenerbahçe S.K.
  1. HT0-0
  2. 56' Fred I. Yuksek
  3. 56' Talisca S. Cherif
  4. 63' Deniz Turuc
  5. 65' B. Kramer J. Muleka
  6. 76' M. Bjorlo D. Goncalves
  7. 76' K. Olaigbe E. Bardhi
  8. 78' A. Brown L. Mercan
  9. 89' O. Aydin K. Akturkoglu
  10. 91' Y. Andzouana U. Yazgili
  11. 97' Bahadır Han Güngördü
  12. 99' S. Svendsen M. Ibrahimoglu
  13. 106' R. Bazoer D. Turuc
  14. 106' M. Muldur A. Musaba
  15. 117' Mattéo Guendouzi
  16. 120'+3 Marko Jevtovic
  17. 120' Nelson Semedo
  18. 120' M. Jevtovic11m 1-0
  19. FT1-0

Đội hình

Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ilhan Palut
  1. 13B. Gungordu 8.3
  2. 5U. Yazgili ▼ 91' 6.6
  3. 39A. Nagalo 7.9
  4. 4A. Demirbag 8.0
  5. 18B. Kutlu 7.2
  6. 77M. Ibrahimoglu ▼ 99' 6.9
  7. 16M. Jevtovic 7.9
  8. 9D. Turuc ▼ 106' 7.2
  9. 17D. Goncalves ▼ 76' 6.2
  10. 10E. Bardhi ▼ 76' 6.9
  11. 40J. Muleka ▼ 65' 7.3

Dự bị 10

  1. 1D. Ertas
  2. 20R. Bazoer ▲ 106' 6.6
  3. 32S. Svendsen ▲ 99' 6.5
  4. 23Y. Andzouana ▲ 91' 6.9
  5. 42M. Bjorlo ▲ 76' 6.9
  6. 21Jo Jin-ho
  7. 99B. Kramer ▲ 65' 7.0
  8. 3K. Subasi
  9. 70K. Olaigbe ▲ 76' 6.5
  10. 24A. Bosluk
Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Domenico Tedesco
  1. 31Ederson 6.9
  2. 27N. Semedo 5.9
  3. 37M. Skriniar 6.6
  4. 24J. Oosterwolde 7.2
  5. 22L. Mercan ▼ 78' 6.9
  6. 17N. Kante 6.9
  7. 20A. Musaba ▼ 106' 6.7
  8. 5I. Yuksek ▼ 56' 6.9
  9. 6M. Guendouzi 7.3
  10. 9K. Akturkoglu ▼ 89' 6.2
  11. 26S. Cherif ▼ 56' 6.7

Dự bị 10

  1. 34M. Gunok
  2. 13T. Cetin
  3. 7Fred ▲ 56' 7.0
  4. 94Talisca ▲ 56' 6.5
  5. 18M. Muldur ▲ 106' 6.2
  6. 3A. Brown ▲ 78' 6.9
  7. 14Y. E. Demir
  8. 4C. Soyuncu
  9. 70O. Aydin ▲ 89' 6.5
  10. 67K. Uregen

Thống kê

034
1020
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm24
2Trúng đích6
3Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm17
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn8
4Phạt góc10
1Việt vị2
20Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
417Chuyền bóng744
316Chuyền chính xác645
76%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Beşiktaş J.K.
4 10 - 3 +7 10
1
Galatasaray S.K.
4 8 - 3 +5 12
1
Samsunspor
4 12 - 3 +9 12
2
Fenerbahçe S.K.
4 9 - 3 +6 9
2
Konyaspor
4 9 - 1 +8 12
2
Trabzonspor
4 13 - 4 +9 9
3
Alanyaspor
4 8 - 4 +4 7
3
Erzurumspor FK
4 8 - 8 0 6
3
Gençlerbirliği S.K.
4 9 - 5 +4 10
4
Gaziantep F.K.
4 8 - 10 -2 6
4
Iğdır FK
4 9 - 4 +5 5
4
İstanbul Başakşehir F.K.
4 8 - 7 +1 6
5
Eyüpspor
4 5 - 6 -1 4
5
Fatih Karagümrük S.K.
4 5 - 6 -1 5
5
Kocaelispor
4 4 - 4 0 4
6
Bodrum FK
4 3 - 7 -4 1
6
Boluspor
4 1 - 6 -5 2
6
Rizespor
4 7 - 9 -2 4
7
Aliağa FAŞ
4 5 - 16 -11 1
7
Beyoğlu Yeni Çarşı
4 3 - 5 -2 4
7
İstanbulspor
4 2 - 9 -7 2
8
Antalyaspor
4 0 - 10 -10 0
8
Fethiyespor
4 1 - 7 -6 1
8
Keçiörengücü
4 6 - 13 -7 3
Turkish Cup (Play Offs)

So sánh

45Trận đấu58
67Ghi được115
58Thủng lưới61
1.49Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu