Fenerbahçe S.K.
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Konyaspor

Fenerbahçe S.K. vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 4-2 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 6, hòa 1, Konyaspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Phong độ
DWWWL Fenerbahçe S.K.
WLLLL Konyaspor
  1. 7' V. Muriqi 1-0
  2. 10' 1-1 E. Colley · Y. Andzouana
  3. 16' Mason Greenwood
  4. 20' Mason Greenwood11mhỏng 11m
  5. 20' M. Greenwood 2-1
  6. 33' M. Asensio · M. Greenwood 3-1
  7. 45'+4 Deniz Türüç
  8. 45'+4 Adil Demirbağ
  9. HT3-1
  10. 49' M. Greenwood · V. Muriqi 4-1
  11. 54' D. Nene K. Akturkoglu
  12. 60' M. Jevtovic E. Colley
  13. 60' E. Bardhi D. Goncalves
  14. 61' Enis Bardhi
  15. 63' L. Mercan A. Brown
  16. 63' I. Yuksek N. Kante
  17. 68' O. Aydin M. Asensio
  18. 69' R. Lukaku V. Muriqi
  19. 73' B. Kramer J. Muleka
  20. 73' E. Destan R. Toth
  21. 74' A. Masuaku U. Yazgili
  22. 79' R. Baniya C. Awaziem
  23. 85' B. Elmaz M. Greenwood
  24. 90' 4-2 D. Turuc
  25. FT4-2

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ismail Kartal
  1. 31Ederson 7.5
  2. 27N. Semedo 6.7
  3. 37M. Skriniar 6.9
  4. 15N. Ake 6.2
  5. 3A. Brown ▼ 63' 6.5
  6. 91N. Kante ▼ 63' 6.9
  7. 6M. Guendouzi 6.9
  8. 11M. Greenwood ⚽2 ▼ 85' 8.7
  9. 10M. Asensio ▼ 68' 8.0
  10. 7K. Akturkoglu ▼ 54' 6.9
  11. 19V. Muriqi ▼ 69' 7.9

Dự bị 10

  1. 13T. Cetin
  2. 18M. Muldur
  3. 14Y. E. Demir
  4. 22L. Mercan ▲ 63' 6.3
  5. 5I. Yuksek ▲ 63' 6.0
  6. 28B. Elmaz ▲ 85' 6.2
  7. 9R. Lukaku ▲ 69' 6.7
  8. 17I. Kahveci
  9. 70O. Aydin ▲ 68' 6.7
  10. 45D. Nene ▲ 54' 6.5
Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ilhan Palut
  1. 1D. Ertas 6.3
  2. 5U. Yazgili ▼ 74' 5.9
  3. 15C. Awaziem ▼ 79' 6.3
  4. 4A. Demirbag 6.9
  5. 17Y. Andzouana 6.2
  6. 66R. Toth ▼ 73' 5.9
  7. 77M. Ibrahimoglu 7.3
  8. 9D. Turuc 7.2
  9. 7D. Goncalves ▼ 60' 6.0
  10. 19E. Colley ▼ 60' 7.2
  11. 11J. Muleka ▼ 73' 6.3

Dự bị 10

  1. 29E. Aydin
  2. 26A. Masuaku ▲ 74' 6.6
  3. 22R. Baniya ▲ 79' 6.6
  4. 3A. Bosluk
  5. 8M. Jevtovic ▲ 60' 7.5
  6. 10E. Bardhi ▲ 60' 6.9
  7. 25O. Cobanoglu
  8. 99B. Kramer ▲ 73' 6.3
  9. 94E. Destan ▲ 73' 6.7
  10. 45E. Bars

Thống kê

007
330
49%Kiểm soát bóng51%
20Dứt điểm17
9Trúng đích8
7Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị2
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
6Cứu thua5
-0.96Bàn thắng ngăn chặn-0.96
417Chuyền bóng446
378Chuyền chính xác400
91%Chính xác chuyền90%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
4 12 - 6 +6 10
2
Beşiktaş J.K.
4 9 - 4 +5 9
3
Kocaelispor
4 5 - 3 +2 9
4
Trabzonspor
4 9 - 4 +5 7
5
Amed
4 7 - 5 +2 7
6
Gençlerbirliği S.K.
4 4 - 7 -3 7
7
Fenerbahçe S.K.
4 8 - 6 +2 6
8
Kasımpaşa S.K.
4 5 - 4 +1 6
9
Rizespor
3 3 - 3 0 6
10
İstanbul Başakşehir F.K.
4 6 - 6 0 4
11
Gaziantep F.K.
3 3 - 3 0 4
12
Alanyaspor
3 3 - 3 0 4
13
Samsunspor
4 5 - 6 -1 4
14
Çorum FK
4 7 - 9 -2 4
15
Erzurumspor FK
4 2 - 8 -6 4
16
Eyüpspor
4 2 - 6 -4 3
17
Göztepe
3 5 - 7 -2 1
18
Konyaspor
4 3 - 8 -5 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig

So sánh

13Trận đấu8
27Ghi được8
10Thủng lưới15
2.08Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu