Fenerbahçe S.K.
7 : 1
FT · Hiệp một 5:0
·
Konyaspor

Fenerbahçe S.K. vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 7-1 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 6, hòa 1, Konyaspor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul
Phong độ
DWWWL Fenerbahçe S.K.
WLLLL Konyaspor
  1. 10' Edin Džeko
  2. 11' E. Džeko11m 1-0
  3. 32' E. Džeko · İ. Kahveci 2-0
  4. 40' E. Džeko · S. Szymański 3-0
  5. 42' M. Müldür · S. Szymański 4-0
  6. 44' S. Szymański · J. King 5-0
  7. 45' Ahmet Oğuz
  8. HT5-0
  9. 46' U. Nayir S. Szymański
  10. 46' M. Batshuayi E. Džeko
  11. 46' O. Ülgün K. Demirtaş
  12. 46' R. Murić L. Prip
  13. 51' Adil Demirbağ
  14. 60' N. Rak A. Cicâldău
  15. 63' M. Batshuayi · İ. Kahveci 6-0
  16. 65' C. Ünder İ. Kahveci
  17. 66' D. Tadić J. King
  18. 67' S. Nzonzi A. Demirbağ
  19. 71' Serdar Aziz
  20. 80' B. Elmaz İ. Yüksek
  21. 82' Y. Subaşı M. Moreno
  22. 83' U. Yazğılıphản lưới 7-0
  23. 90' 7-1 Guilherme
  24. FT7-1

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: İ. Kartal
  1. 40D. Livaković 6.3
  2. 16M. Müldür 7.2
  3. 4S. Aziz 7.0
  4. 24J. Oosterwolde 6.6
  5. 7F. Kadıoğlu 6.9
  6. 5İ. Yüksek ▼ 80' 7.2
  7. 35Fred 8.3
  8. 17İ. Kahveci ⇢2 ▼ 65' 8.3
  9. 53S. Szymański ⇢2 ▼ 46' 8.7
  10. 15J. King ▼ 66' 7.3
  11. 9E. Džeko ⚽3 ▼ 46' 9.6

Dự bị 9

  1. 22U. Nayir ▲ 46' 6.3
  2. 23M. Batshuayi ▲ 46' 7.0
  3. 20C. Ünder ▲ 65' 7.2
  4. 10D. Tadić ▲ 66' 6.3
  5. 28B. Elmaz ▲ 80' 6.7
  6. 3S. Akaydin
  7. 70İ. Eğribayat
  8. 99E. Mor
  9. 8M. Yandaş
Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Keleş
  1. 1D. Ertaş 6.0
  2. 22A. Oğuz 5.6
  3. 4A. Demirbağ ▼ 67' 5.3
  4. 20K. Demirtaş ▼ 46' 5.6
  5. 12Guilherme 6.5
  6. 5U. Yazğılı 5.7
  7. 6S. Dikmen 6.2
  8. 11L. Prip ▼ 46' 6.5
  9. 8A. Cicâldău ▼ 60' 6.2
  10. 70M. Moreno ▼ 82' 6.2
  11. 90E. Gedikli 6.2

Dự bị 10

  1. 35O. Ülgün ▲ 46' 6.2
  2. 7R. Murić ▲ 46' 6.5
  3. 21N. Rak ▲ 60' 6.3
  4. 37S. Nzonzi ▲ 67' 6.7
  5. 3Y. Subaşı ▲ 82' 6.3
  6. 13M. Erdoğan
  7. 42M. Büyüksayar
  8. 16Nélson Oliveira
  9. 10Y. Mallı
  10. 19C. Karayel

Thống kê

017
020
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm4
11Trúng đích1
6Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
7Phạt góc0
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
572Chuyền bóng283
498Chuyền chính xác194
87%Chính xác chuyền69%
5.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
38 92 - 26 +66 102
2
Fenerbahçe S.K.
38 99 - 31 +68 99
3
Trabzonspor
38 69 - 50 +19 67
4
İstanbul Başakşehir F.K.
38 57 - 43 +14 61
5
Kasımpaşa S.K.
38 62 - 65 -3 56
6
Beşiktaş J.K.
38 52 - 47 +5 56
7
Sivasspor
38 47 - 54 -7 54
8
Alanyaspor
38 53 - 50 +3 52
9
Rizespor
38 48 - 58 -10 50
10
Antalyaspor
38 44 - 49 -5 49
11
Gaziantep F.K.
38 50 - 57 -7 44
12
Adana Demirspor
38 54 - 61 -7 44
13
Samsunspor
38 42 - 52 -10 43
14
Kayserispor
38 44 - 57 -13 42
15
Hatayspor
38 45 - 52 -7 41
16
Konyaspor
38 40 - 53 -13 41
17
Ankaragücü
38 46 - 52 -6 40
18
Fatih Karagümrük S.K.
38 49 - 52 -3 40
19
Pendikspor
38 42 - 73 -31 37
20
İstanbulspor
38 27 - 80 -53 16
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

63Trận đấu50
155Ghi được66
59Thủng lưới65
2.46Bàn thắng mỗi trận1.32
28Giữ sạch lưới17
42Trên 2.5 bàn22
90Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu