Fenerbahçe S.K.
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Konyaspor

Fenerbahçe S.K. vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 4-0 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 7, hòa 1, Konyaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Phong độ
DWWWL Fenerbahçe S.K.
WLLLL Konyaspor
  1. 8' Jo Jin-ho
  2. 26' Jhon Durán
  3. 28' Talisca11m 1-0
  4. 30' M. Muldur · E. Alvarez 2-0
  5. 34' Fred
  6. 37' Talisca · M. Asensio 3-0
  7. 41' Kerem Aktürkoğlu
  8. HT3-0
  9. 46' Pedrinho Jo Jin-ho
  10. 48' Uğurcan Yazğılı
  11. 55' L. Mercan A. Brown
  12. 67' I. Yuksek Fred
  13. 67' S. Szymanski J. Duran
  14. 78' B. Elmaz E. Alvarez
  15. 78' O. Aydin K. Akturkoglu
  16. 84' M. Bostan U. Nayir
  17. 85' K. Subasi Guilherme
  18. 87' M. Asensio 4-0
  19. 90' M. Jevtovic M. Ibrahimoglu
  20. 90' K. Akyazi E. Bardhi
  21. FT4-0

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Domenico Tedesco
  1. 31Ederson 8.2
  2. 18M. Muldur 8.0
  3. 37M. Skriniar 7.6
  4. 24J. Oosterwolde 7.2
  5. 3A. Brown ▼ 55' 7.2
  6. 11E. Alvarez ▼ 78' 7.3
  7. 7Fred ▼ 67' 7.0
  8. 21M. Asensio 9.2
  9. 94Talisca ⚽2 8.9
  10. 9K. Akturkoglu ▼ 78' 7.3
  11. 10J. Duran ▼ 67' 6.9

Dự bị 10

  1. 13T. Cetin
  2. 1I. Egribayat
  3. 14Y. E. Demir
  4. 5I. Yuksek ▲ 67' 6.6
  5. 22L. Mercan ▲ 55' 7.0
  6. 28B. Elmaz ▲ 78' 6.9
  7. 67K. Uregen
  8. 53S. Szymanski ▲ 67' 6.6
  9. 70O. Aydin ▲ 78' 6.3
  10. 96H. Karatas
Konyaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Cagdas Atan
  1. 13B. Gungordu 6.2
  2. 23Y. Andzouana 6.0
  3. 5U. Yazgili 6.2
  4. 15J. Calusic 5.3
  5. 12Guilherme ▼ 85' 6.3
  6. 21Jo Jin-ho ▼ 46' 6.0
  7. 40J. Muleka 6.2
  8. 77M. Ibrahimoglu ▼ 90' 6.5
  9. 42M. Bjorlo 6.6
  10. 10E. Bardhi ▼ 90' 6.5
  11. 22U. Nayir ▼ 84' 6.3

Dự bị 10

  1. 1D. Ertas
  2. 3K. Subasi ▲ 85' 6.2
  3. 7T. Tasci
  4. 8Pedrinho ▲ 46' 6.2
  5. 11M. Stefanescu
  6. 16M. Jevtovic ▲ 90'
  7. 17M. Bostan ▲ 84' 6.5
  8. 30I. E. Buga
  9. 37M. Eris
  10. 70K. Akyazi ▲ 90'

Thống kê

024
420
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm17
9Trúng đích5
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn8
4Phạt góc4
1Việt vị0
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
-1.57Bàn thắng ngăn chặn-1.57
462Chuyền bóng405
407Chuyền chính xác347
88%Chính xác chuyền86%
3.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu45
115Ghi được67
61Thủng lưới58
1.98Bàn thắng mỗi trận1.49
20Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn26
66Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu