Konyaspor
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Fenerbahçe S.K.

Konyaspor vs Fenerbahçe S.K.

Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 0-3 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 2, hòa 1, Fenerbahçe S.K. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Phong độ
LLLLW Konyaspor
WWWLD Fenerbahçe S.K.
  1. 6' Adil Demirbağ
  2. 13' 0-1 Fred · K. Akturkoglu
  3. 23' Fred
  4. 44' Deniz Türüç
  5. HT0-1
  6. 46' R. Bazoer U. Yazgili
  7. 46' A. Brown L. Mercan
  8. 46' Y. E. Demir C. Soyuncu
  9. 57' 0-2 A. Brown · K. Akturkoglu
  10. 59' Marko Jevtović
  11. 60' M. Bjorlo M. Jevtovic
  12. 65' I. Yuksek M. Guendouzi
  13. 66' M. Muldur N. Semedo
  14. 69' S. Svendsen D. Turuc
  15. 69' Jo Jin-ho E. Bardhi
  16. 72' 0-3 Fred · M. Muldur
  17. 75' O. Aydin A. Musaba
  18. 76' Jo Jin-ho
  19. 80' M. Asensio Talisca
  20. 81' R. Baniya A. Demirbag
  21. 81' K. Subasi J. Muleka
  22. 90'+4 Oğuz Aydın
  23. FT0-3

Đội hình

Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ilhan Palut
  1. 13B. Gungordu 8.6
  2. 23Y. Andzouana 6.7
  3. 5U. Yazgili ▼ 46' 6.2
  4. 4A. Demirbag ▼ 81' 6.2
  5. 24A. Bosluk 6.3
  6. 77M. Ibrahimoglu 6.5
  7. 16M. Jevtovic ▼ 60' 6.2
  8. 9D. Turuc ▼ 69' 6.3
  9. 10E. Bardhi ▼ 69' 6.9
  10. 70K. Olaigbe 6.2
  11. 40J. Muleka ▼ 81' 6.6

Dự bị 10

  1. 1D. Ertas
  2. 20R. Bazoer ▲ 46' 6.2
  3. 32S. Svendsen ▲ 69' 6.5
  4. 42M. Bjorlo ▲ 60' 6.6
  5. 22R. Baniya ▲ 81' 6.7
  6. 21Jo Jin-ho ▲ 69' 6.5
  7. 17D. Goncalves
  8. 3K. Subasi ▲ 81' 6.3
  9. 30I. E. Buga
  10. 27E. C. Yagmur
Fenerbahçe S.K.
  1. 34M. Gunok 7.2
  2. 27N. Semedo ▼ 66' 6.9
  3. 4C. Soyuncu ▼ 46' 7.3
  4. 24J. Oosterwolde 7.3
  5. 22L. Mercan ▼ 46' 6.9
  6. 6M. Guendouzi ▼ 65' 7.3
  7. 17N. Kante 7.2
  8. 20A. Musaba ▼ 75' 7.0
  9. 7Fred ⚽2 8.6
  10. 9K. Akturkoglu ⇢2 7.6
  11. 94Talisca ▼ 80' 8.5

Dự bị 10

  1. 13T. Cetin
  2. 21M. Asensio ▲ 80' 6.7
  3. 18M. Muldur ▲ 66' 7.5
  4. 5I. Yuksek ▲ 65' 7.3
  5. 3A. Brown ▲ 46' 8.2
  6. 14Y. E. Demir ▲ 46' 7.5
  7. 26S. Cherif
  8. 37M. Skriniar
  9. 70O. Aydin ▲ 75' 6.6
  10. 67K. Uregen

Thống kê

036
220
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm23
2Trúng đích11
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn7
6Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
8Cứu thua2
0.61Bàn thắng ngăn chặn0.61
355Chuyền bóng494
306Chuyền chính xác442
86%Chính xác chuyền89%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu58
67Ghi được115
58Thủng lưới61
1.49Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu