Konyaspor vs Fenerbahçe S.K.
Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 2-3 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 13 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 2, hòa 1, Fenerbahçe S.K. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
- Sân vận động
- Medaş Konya Büyükşehir Stadyumu, Konya
- Phong độ
- LLLLW Konyaspor
- WWWLD Fenerbahçe S.K.
- 1' Pedrinho · B. Kramer 1-0
- 10' Dušan Tadić
- 14' 1-1 M. Müldür · D. Tadić
- 25' 1-2 Ç. Söyüncü · S. Szymański
- 29' Oğulcan Ülgün
- 44' B. Kramer · Guilherme 2-2
- HT2-2
- 60' 2-3 D. Tadić
- 63' Filip Kostić
- 69' ▲ T. Taşçı ▼ L. Prip
- 69' ▲ N. Boranijašević ▼ O. Ülgün
- 71' ▲ B. Osayi-Samuel ▼ O. Aydın
- 74' ▲ U. Nayir ▼ Y. Erdoğan
- 83' ▲ D. Aleksić ▼ E. Boateng
- 83' ▲ M. Bostan ▼ M. İbrahimoğlu
- 83' ▲ L. Mercan ▼ F. Kostić
- 90'+4 Melih Bostan
- 90'+4 ▲ Y. Akçiçek ▼ D. Tadić
- 90'+5 ▲ M. Yandaş ▼ S. Szymański
- FT2-3
Đội hình
- 27J. Słowik 6.7
- 35O. Ülgün ▼ 69' 6.2
- 20R. Bazoer 6.5
- 5U. Yazğılı 6.7
- 12Guilherme ⇢ 7.2
- 26E. Boateng ▼ 83' 6.2
- 11L. Prip ▼ 69' 6.5
- 8Pedrinho ⚽ 7.3
- 77M. İbrahimoğlu ▼ 83' 6.3
- 10Y. Erdoğan ▼ 74' 6.5
- 99B. Kramer ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 10
- 7T. Taşçı ▲ 69' 6.9
- 24N. Boranijašević ▲ 69' 6.6
- 22U. Nayir ▲ 74' 6.6
- 9D. Aleksić ▲ 83' 6.3
- 91M. Bostan ▲ 83' 6.3
- 19U. Akyol
- 1D. Ertaş
- 18A. Ndao
- 66A. Kabak
- 3Y. Subaşı
- 40D. Livaković 6.5
- 16M. Müldür ⚽ 8.0
- 4Ç. Söyüncü ⚽ 7.5
- 6A. Djiku 6.9
- 70O. Aydın ▼ 71' 6.6
- 13Fred 7.2
- 53S. Szymański ⇢ ▼ 90' 8.0
- 18F. Kostić ▼ 83' 6.2
- 10D. Tadić ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
- 19Y. En-Nesyri 6.5
- 9E. Džeko 6.7
Dự bị 10
- 21B. Osayi-Samuel ▲ 71' 6.6
- 22L. Mercan ▲ 83' 6.3
- 95Y. Akçiçek ▲ 90'
- 8M. Yandaş ▲ 90'
- 17İ. Kahveci
- 23C. Tosun
- 97A. Saint-Maximin
- 28B. Elmaz
- 20C. Ünder
- 1İ. Eğribayat
Thống kê
02⚑2
⚑620
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm11
4Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
2Phạt góc6
1Việt vị2
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.80Bàn thắng ngăn chặn-0.80
408Chuyền bóng345
325Chuyền chính xác268
80%Chính xác chuyền78%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
49Trận đấu61
73Ghi được137
61Thủng lưới69
1.49Bàn thắng mỗi trận2.25
15Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn43
45Hiệp hai76