Fenerbahçe S.K.

Fenerbahçe S.K.

Thổ Nhĩ Kỳ · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ

Fenerbahçe S.K.: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ — điểm: 16, số trận: 8. Trận tiếp theo: Fenerbahçe S.K. vs SK Slavia Praha, 20 tháng 10. Kết quả mới nhất: Fenerbahçe S.K. 3-0 Alanyaspor, 17 tháng 10.

Phong độ
WWWLW
HLV
Ismail Kartal · Từ 2026
Vị trí
3 · Đ: 16 · Tr: 8 →
Sân vận động
Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul

Lịch thi đấu

04-11
Fenerbahçe S.K.
Liverpool F.C.
–
–
08-11
Çorum FK
Fenerbahçe S.K.
–
–
21-11
Kocaelispor
Fenerbahçe S.K.
–
–
25-11
FC Shakhtar Donetsk
Fenerbahçe S.K.
–
–
29-11
Fenerbahçe S.K.
Erzurumspor FK
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 6

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,2
Thủng lưới
1,1
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
12–5–2
Sân khách
13–3–5
Thắng đậm nhất
8-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
1,3 : 0,5
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 40%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 2-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 3-03× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 1-03× · 8%
  • 4-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
UEFA Champions League 8431 91034-2-3-1
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 8512 22654-2-3-1
Friendlies Clubs 4400 1313—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 181 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 117 · 14% 12% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 206 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 108 · 13% 13% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 298 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 153 · 19% 19% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 230 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 123 · 15% 15% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 249 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 146 · 18% 16% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 377 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 163 · 20% 24% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 745, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu