Konyaspor vs Fenerbahçe S.K.
Tỷ số chung cuộc: Konyaspor 0-0 Fenerbahçe S.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Konyaspor thắng 2, hòa 1, Fenerbahçe S.K. thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
- Sân vận động
- Konya Büyükşehir Belediye Stadyumu, Konya
- Phong độ
- LLLLW Konyaspor
- WWWLD Fenerbahçe S.K.
- -5' Mert Müldür
- 34' Ahmet Oğuz
- HT0-0
- 46' ▲ Ç. Söyüncü ▼ Rodrigo Becão
- 46' ▲ M. Batshuayi ▼ M. Yandaş
- 52' ▲ M. Müldür ▼ B. Osayi-Samuel
- 53' ▲ C. Ünder ▼ İ. Kahveci
- 66' Jakub Słowik
- 67' ▲ C. Karayel ▼ A. Oğuz
- 77' ▲ E. Boateng ▼ S. Çikalleshi
- 77' ▲ L. Prip ▼ O. Ülgün
- 81' ▲ S. Dursun ▼ D. Tadić
- 90'+11 Muhammet Demir
- 90'+2 Alassane Ndao
- 90'+2 Alassane Ndao
- 90'+3 ▲ M. Demir ▼ A. Ndao
- 90'+3 ▲ F. Damjanović ▼ S. Dikmen
- FT0-0
Đội hình
- 27J. Słowik 8.3
- 22A. Oğuz ▼ 67' 6.6
- 5U. Yazğılı 7.3
- 4A. Demirbağ 6.9
- 15T. Hadebe 7.3
- 12Guilherme 7.5
- 6S. Dikmen ▼ 90' 6.9
- 37S. Nzonzi 6.3
- 18A. Ndao ▼ 90' 6.6
- 35O. Ülgün ▼ 77' 6.5
- 17S. Çikalleshi ▼ 77' 6.3
Dự bị 10
- 19C. Karayel ▲ 67' 6.7
- 26E. Boateng ▲ 77' 6.6
- 11L. Prip ▲ 77' 6.3
- 9M. Demir ▲ 90' 6.3
- 33F. Damjanović ▲ 90' 7.0
- 10Y. Mallı
- 8A. Cicâldău
- 7A. Niangbo
- 1D. Ertaş
- 20K. Demirtaş
- 40D. Livaković 7.0
- 21B. Osayi-Samuel ▼ 52' 6.9
- 50Rodrigo Becão ▼ 46' 6.7
- 6A. Djiku 7.3
- 7F. Kadıoğlu 8.5
- 35Fred 7.6
- 53S. Szymański 8.2
- 17İ. Kahveci ▼ 53' 7.5
- 8M. Yandaş ▼ 46' 7.0
- 10D. Tadić ▼ 81' 6.9
- 9E. Džeko 6.2
Dự bị 10
- 2Ç. Söyüncü ▲ 46' 6.6
- 23M. Batshuayi ▲ 46' 6.7
- 16M. Müldür ▲ 52' 6.9
- 20C. Ünder ▲ 53' 6.6
- 91S. Dursun ▲ 81' 7.3
- 15J. King
- 26M. Zajc
- 92E. Karayazı
- 70İ. Eğribayat
- 33R. Krunić
Thống kê
04⚑2
⚑1110
29%Kiểm soát bóng71%
6Dứt điểm21
1Trúng đích7
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
2Phạt góc11
1Việt vị1
16Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
7Cứu thua1
253Chuyền bóng580
155Chuyền chính xác484
61%Chính xác chuyền83%
0.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
50Trận đấu63
66Ghi được155
65Thủng lưới59
1.32Bàn thắng mỗi trận2.46
17Giữ sạch lưới28
22Trên 2.5 bàn42
38Hiệp hai90