Fenerbahçe S.K.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Konyaspor

Fenerbahçe S.K. vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 2-1 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 7, hòa 1, Konyaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
Sân vận động
Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul
Phong độ
DWWWL Fenerbahçe S.K.
WLLLL Konyaspor
  1. -5' İsmail Yüksek
  2. 4' 0-1 M. Bostan · A. Ndao
  3. 28' Anderson Talisca
  4. HT0-1
  5. 46' O. Aydın Talisca
  6. 46' L. Mercan B. Osayi-Samuel
  7. 60' S. Amrabat İ. Yüksek
  8. 60' C. Tosun S. Szymański
  9. 62' K. Akyazı M. Bostan
  10. 74' Ç. Söyüncü Y. Akçiçek
  11. 75' İ. Kahveci · S. Amrabat 1-1
  12. 77' İrfan Can Kahveci
  13. 77' Y. Erdoğan A. Ndao
  14. 82' M. Kaya R. Bazoer
  15. 82' Y. En-Nesyri · F. Kostić 2-1
  16. 87' U. Yazğılı A. Demirbağ
  17. 90'+3 Çağlar Söyüncü
  18. FT2-1

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Mourinho
  1. 1İ. Eğribayat 6.3
  2. 21B. Osayi-Samuel ▼ 46' 6.3
  3. 37M. Škriniar 7.5
  4. 95Y. Akçiçek ▼ 74' 6.6
  5. 18F. Kostić 7.9
  6. 13Fred 8.0
  7. 5İ. Yüksek ▼ 60' 7.0
  8. 17İ. Kahveci 8.3
  9. 94Talisca ▼ 46' 6.5
  10. 53S. Szymański ▼ 60' 7.2
  11. 19Y. En-Nesyri 7.6

Dự bị 9

  1. 70O. Aydın ▲ 46' 6.9
  2. 22L. Mercan ▲ 46' 6.9
  3. 34S. Amrabat ▲ 60' 7.2
  4. 23C. Tosun ▲ 60' 6.9
  5. 4Ç. Söyüncü ▲ 74' 6.7
  6. 40D. Livaković
  7. 33Diego Carlos
  8. 6A. Djiku
  9. 54E. Çetin
Konyaspor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Uçar
  1. 1D. Ertaş 7.5
  2. 4A. Demirbağ ▼ 87' 6.6
  3. 20R. Bazoer ▼ 82' 7.2
  4. 15J. Ćalušić 7.0
  5. 17A. Üresin 7.0
  6. 77M. İbrahimoğlu 6.5
  7. 42M. Bjørlo 6.3
  8. 12Guilherme 7.0
  9. 18A. Ndao ▼ 77' 7.2
  10. 22U. Nayir 6.6
  11. 91M. Bostan ▼ 62' 7.0

Dự bị 9

  1. 19K. Akyazı ▲ 62' 6.3
  2. 10Y. Erdoğan ▲ 77' 6.5
  3. 44M. Kaya ▲ 82' 6.3
  4. 5U. Yazğılı ▲ 87' 6.3
  5. 13E. Aydın
  6. 3Y. Subaşı
  7. 37M. Eriş
  8. 67İ. Buğa
  9. 66E. Gündoğdu

Thống kê

046
200
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm4
5Trúng đích1
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
6Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
0Cứu thua3
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
517Chuyền bóng333
460Chuyền chính xác273
89%Chính xác chuyền82%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 91 - 31 +60 95
2
Fenerbahçe S.K.
36 90 - 39 +51 84
3
Samsunspor
36 55 - 41 +14 64
4
Beşiktaş J.K.
36 59 - 36 +23 62
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 60 - 56 +4 54
6
Eyüpspor
36 52 - 47 +5 53
7
Trabzonspor
36 58 - 45 +13 51
8
Göztepe
36 59 - 50 +9 50
9
Rizespor
36 52 - 58 -6 49
10
Kasımpaşa S.K.
36 62 - 63 -1 47
11
Konyaspor
36 45 - 50 -5 46
12
Alanyaspor
36 43 - 50 -7 45
13
Kayserispor
36 45 - 57 -12 45
14
Gaziantep F.K.
36 45 - 50 -5 45
15
Antalyaspor
36 37 - 62 -25 44
16
Bodrum FK
36 26 - 43 -17 37
17
Sivasspor
36 44 - 60 -16 35
18
Hatayspor
36 47 - 74 -27 26
19
Adana Demirspor
36 34 - 92 -58 2
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

61Trận đấu49
137Ghi được73
69Thủng lưới61
2.25Bàn thắng mỗi trận1.49
18Giữ sạch lưới15
43Trên 2.5 bàn24
76Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu