Fenerbahçe S.K.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Konyaspor

Fenerbahçe S.K. vs Konyaspor

Tỷ số chung cuộc: Fenerbahçe S.K. 4-0 Konyaspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fenerbahçe S.K. thắng 7, hòa 1, Konyaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
Sân vận động
Ülker Stadyumu Fenerbahçe Şükrü Saracoğlu Spor Kompleksi, İstanbul
Trọng tài
H. Meler
Phong độ
DWWWL Fenerbahçe S.K.
WLLLL Konyaspor
  1. 3' Francisco Calvo
  2. 8' Willian Arão
  3. 12' Mame Biram Diouf
  4. 13' E. Valencia11m 1-0
  5. 16' Ahmet Oğuz
  6. 22' Mame Biram Diouf
  7. 22' Mame Biram Diouf
  8. 41' M. Büyüksayar K. Michalak
  9. 45'+6 E. Valencia · D. Rossi 2-0
  10. HT2-0
  11. 57' Miguel Crespo Willian Arão
  12. 57' E. Mor İ. Kahveci
  13. 61' J. King · Lincoln 3-0
  14. 68' A. Güler J. King
  15. 68' J. Oosterwolde M. Zajc
  16. 68' U. Yazğılı E. Çekiçi
  17. 78' A. Szalai · Miguel Crespo 4-0
  18. 80' S. Dursun D. Rossi
  19. FT4-0

Đội hình

Fenerbahçe S.K. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Jorge Jesus
  1. 1A. Bayındır 7.6
  2. 7F. Kadıoğlu 7.5
  3. 3S. Akaydin 7.2
  4. 41A. Szalai 7.6
  5. 18Lincoln 7.9
  6. 5Willian Arão ▼ 57' 6.9
  7. 9D. Rossi ▼ 80' 7.3
  8. 26M. Zajc ▼ 68' 7.0
  9. 17İ. Kahveci ▼ 57' 7.2
  10. 13E. Valencia ⚽2 8.0
  11. 15J. King ▼ 68' 7.0

Dự bị 10

  1. 27Miguel Crespo ▲ 57' 7.2
  2. 99E. Mor ▲ 57' 6.3
  3. 10A. Güler ▲ 68' 6.9
  4. 24J. Oosterwolde ▲ 68' 6.7
  5. 19S. Dursun ▲ 80' 6.3
  6. 2Gustavo Henrique
  7. 4S. Aziz
  8. 8M. Yandaş
  9. 21B. Osayi-Samuel
  10. 54E. Çetin
Konyaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Stanojević
  1. 1E. Erentürk 5.6
  2. 22A. Oğuz 6.3
  3. 4A. Demirbağ 6.3
  4. 15F. Calvo 5.9
  5. 12Guilherme 5.9
  6. 14S. Dikmen 7.2
  7. 32A. Bouchalakis 6.7
  8. 35O. Ülgün 5.9
  9. 23E. Çekiçi ▼ 68' 5.9
  10. 77K. Michalak ▼ 41' 6.5
  11. 99M. Diouf 3.9

Dự bị 9

  1. 42M. Büyüksayar ▲ 41' 6.3
  2. 5U. Yazğılı ▲ 68' 6.3
  3. 25D. Ertaş
  4. 3Y. Subaşı
  5. 10D. Pavičić
  6. 20K. Demirtaş
  7. 11R. Murić
  8. 90C. Karayel
  9. 64M. Erdoğan

Thống kê

013
141
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm6
5Trúng đích4
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc1
0Việt vị2
19Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
654Chuyền bóng264
594Chuyền chính xác195
91%Chính xác chuyền74%

So sánh

67Trận đấu49
155Ghi được73
66Thủng lưới54
2.31Bàn thắng mỗi trận1.49
27Giữ sạch lưới15
46Trên 2.5 bàn25
85Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu