Beşiktaş J.K.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Trabzonspor

Beşiktaş J.K. vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 3-2 Trabzonspor tại Türkiye Kupası, 23 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 3, hòa 5, Trabzonspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Türkiye Kupası · Final
Sân vận động
Atatürk Olimpiyat Stadı, İstanbul
Phong độ
LLWWW Beşiktaş J.K.
WLLWL Trabzonspor
  1. 13' 0-1 P. Onuachu · E. Elmalı
  2. 45'+3 R. Ghezzal11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 52' Thomas Meunier
  5. 54' S. Uçan · J. Muleka 2-1
  6. 55' Trézéguet T. Fountas
  7. 64' M. Rashica R. Ghezzal
  8. 68' N. Pépé B. Özdemir
  9. 75' V. Aboubakar J. Muleka
  10. 79' Jonas Svensson
  11. 83' Enis Bardhi
  12. 83' U. Bozok U. Güneş
  13. 89' 2-2 N. Pépé
  14. 90'+5 Mutassim Al Musrati
  15. 90'+7 J. Worrall N. Uysal
  16. 90'+7 S. Kılıçsoy E. Muçi
  17. 90'+4 Al Musrati 3-2
  18. FT3-2

Đội hình

Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Topraktepe
  1. 34M. Günok 7.2
  2. 2J. Svensson 6.9
  3. 20N. Uysal ▼ 90' 6.9
  4. 6O. Colley 6.7
  5. 26A. Masuaku 7.3
  6. 8S. Uçan 7.2
  7. 28Al Musrati 8.0
  8. 83Gedson Fernandes 7.3
  9. 18R. Ghezzal ▼ 64' 7.3
  10. 40J. Muleka ▼ 75' 7.2
  11. 23E. Muçi ▼ 90' 6.3

Dự bị 10

  1. 11M. Rashica ▲ 64' 7.0
  2. 10V. Aboubakar ▲ 75' 6.6
  3. 17J. Worrall ▲ 90'
  4. 90S. Kılıçsoy ▲ 90'
  5. 15A. Oxlade-Chamberlain
  6. 9C. Tosun
  7. 22B. Zaynutdinov
  8. 21E. Tıknaz
  9. 1E. Destanoğlu
  10. 4O. Bulut
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Avcı
  1. 1U. Çakır 7.9
  2. 12T. Meunier 6.6
  3. 6B. Mendy 6.2
  4. 24S. Denswil 6.3
  5. 18E. Elmalı 6.6
  6. 5B. Özdemir ▼ 68' 7.0
  7. 23U. Güneş ▼ 83' 6.9
  8. 7E. Višća 7.2
  9. 8E. Bardhi 6.7
  10. 14T. Fountas ▼ 55' 6.2
  11. 30P. Onuachu 7.2

Dự bị 10

  1. 10Trézéguet ▲ 55' 6.6
  2. 19N. Pépé ▲ 68' 7.6
  3. 9U. Bozok ▲ 83' 6.3
  4. 99M. Oršić
  5. 50M. Aydın
  6. 2R. Baniya
  7. 73A. Boşluk
  8. 3Joaquín Fernández
  9. 16K. Şen
  10. 54T. Tepe

Thống kê

027
620
53%Kiểm soát bóng47%
23Dứt điểm13
10Trúng đích7
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
5Cứu thua7
417Chuyền bóng360
351Chuyền chính xác276
84%Chính xác chuyền77%

So sánh

63Trận đấu53
102Ghi được106
77Thủng lưới71
1.62Bàn thắng mỗi trận2
23Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu