Beşiktaş J.K.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Trabzonspor

Beşiktaş J.K. vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 2-2 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 3, hòa 5, Trabzonspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 10
Sân vận động
Vodafone Park, İstanbul
Trọng tài
A. Şansalan
Phong độ
LLWWW Beşiktaş J.K.
WLLWL Trabzonspor
  1. 11' 0-1 M. Gómez · A. Bakasetas
  2. 29' J. Larsenphản lưới 1-1
  3. 32' Anastasios Bakasetas
  4. 36' 1-2 Trézéguet
  5. 45'+1 N. Redmond R. Ghezzal
  6. HT1-2
  7. 56' U. Bozok A. Ömür
  8. 56' E. Bardhi M. Gómez
  9. 67' C. Tosun D. Alli
  10. 68' Gedson Fernandes S. Uçan
  11. 70' C. Tosun 2-2
  12. 80' E. Siopis A. Bakasetas
  13. 80' Y. Yazıcı M. Hamšík
  14. 84' J. Muleka G. Nkoudou
  15. 85' S. Denswil E. Elmalı
  16. 90'+5 Cenk Tosun
  17. 90'+2 Valentin Rosier
  18. 90'+7 Uğurcan Çakır
  19. 90'+2 Enis Bardhi
  20. 90'+5 Yusuf Yazıcı
  21. 90'+6 Manolis Siopis
  22. FT2-2

Đội hình

Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Ismaël
  1. 1E. Destanoğlu 6.5
  2. 2V. Rosier 7.5
  3. 3T. Sanuç 6.7
  4. 4Francisco Montero 7.3
  5. 25A. Masuaku 6.7
  6. 8S. Uçan ▼ 68' 6.9
  7. 5Josef de Souza 6.9
  8. 18R. Ghezzal ▼ 45' 6.2
  9. 11D. Alli ▼ 67' 6.3
  10. 7G. Nkoudou ▼ 84' 7.0
  11. 10W. Weghorst 6.6

Dự bị 10

  1. 15N. Redmond ▲ 45' 7.2
  2. 9C. Tosun ▲ 67' 7.2
  3. 83Gedson Fernandes ▲ 68' 7.3
  4. 40J. Muleka ▲ 84' 6.7
  5. 77U. Meraş
  6. 17K. Kesgin
  7. 88T. Bingöl
  8. 34M. Günok
  9. 23Welinton
  10. 20N. Uysal
Trabzonspor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Avcı
  1. 1U. Çakır 7.3
  2. 19J. Larsen 6.2
  3. 3Marc Bartra 6.7
  4. 13Vitor Hugo 6.9
  5. 18E. Elmalı ▼ 85' 6.6
  6. 11A. Bakasetas ▼ 80' 7.2
  7. 25J. Gbamin 6.3
  8. 17M. Hamšík ▼ 80' 6.9
  9. 10A. Ömür ▼ 56' 6.7
  10. 30M. Gómez ▼ 56' 7.0
  11. 27Trézéguet 7.5

Dự bị 10

  1. 9U. Bozok ▲ 56' 6.6
  2. 29E. Bardhi ▲ 56' 6.7
  3. 6E. Siopis ▲ 80' 6.3
  4. 61Y. Yazıcı ▲ 80' 6.7
  5. 24S. Denswil ▲ 85' 6.3
  6. 32Y. Erdoğan
  7. 34D. Haspolat
  8. 23N. Ünüvar
  9. 4H. Türkmen
  10. 54T. Tepe

Thống kê

024
331
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm10
7Trúng đích4
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
479Chuyền bóng348
392Chuyền chính xác250
82%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
36 83 - 27 +56 88
2
Fenerbahçe S.K.
36 87 - 42 +45 80
3
Beşiktaş J.K.
36 78 - 36 +42 78
4
Adana Demirspor
36 76 - 45 +31 69
5
İstanbul Başakşehir F.K.
36 54 - 37 +17 62
6
Trabzonspor
36 64 - 54 +10 57
7
Fatih Karagümrük S.K.
36 75 - 63 +12 51
8
Konyaspor
36 49 - 41 +8 51
9
Kayserispor
36 55 - 61 -6 47
10
Kasımpaşa S.K.
36 45 - 61 -16 43
11
Ankaragücü
36 43 - 53 -10 42
12
İstanbulspor
36 47 - 63 -16 41
13
Antalyaspor
36 46 - 55 -9 41
14
Sivasspor
36 46 - 54 -8 41
15
Alanyaspor
36 54 - 70 -16 41
16
Giresunspor
36 42 - 60 -18 40
17
Ümraniyespor
36 47 - 64 -17 30
18
Gaziantep F.K.
36 31 - 72 -41 25
19
Hatayspor
36 19 - 83 -64 23
Champions League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig

So sánh

53Trận đấu57
105Ghi được94
57Thủng lưới83
1.98Bàn thắng mỗi trận1.65
17Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn36
51Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu