Trabzonspor vs Beşiktaş J.K.
Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 3-3 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 2, hòa 5, Beşiktaş J.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
- Sân vận động
- Papara Park, Trabzon
- Phong độ
- WLLWL Trabzonspor
- LLWWW Beşiktaş J.K.
- 2' Emirhan Topçu
- 6' Orkun Kökçü
- 18' 0-1 T. Abraham · E. B. Toure
- 22' 0-2 V. Cerny · E. B. Toure
- 25' E. Muci 1-2
- 31' 1-3 V. Cerny · M. Rashica
- 33' Mustafa Eskihellaç
- 37' El Bilal Touré
- 38' El Bilal Touré
- HT1-3
- 46' ▲ S. Savic ▼ S. Saatci
- 46' ▲ D. Sikan ▼ K. Olaigbe
- 63' C. Inao Oulai · O. Zubkov 2-3
- 70' ▲ B. Bouchouari ▼ T. Jabol-Folcarelli
- 73' ▲ D. E. Tiknaz ▼ O. Kokcu
- 76' ▲ D. Jurasek ▼ M. Rashica
- 79' Ersin Destanoğlu
- 84' ▲ A. Bosluk ▼ M. Eskihellac
- 84' O. Zubkov · C. Inao Oulai 3-3
- 89' Tiago Djaló
- 90' Oleksandr Zubkov
- 90' Tammy Abraham
- 90'+2 ▲ T. Bulut ▼ V. Cerny
- FT3-3
Đội hình
- 24A. Onana 6.2
- 11O. Tufan 6.9
- 29S. Saatci ▼ 46' 5.9
- 44A. Batagov 7.0
- 19M. Eskihellac ▼ 84' 5.6
- 42C. Inao Oulai ⚽ ⇢ 7.7
- 26T. Jabol-Folcarelli ▼ 70' 6.9
- 22O. Zubkov ⚽ ⇢ 8.6
- 10E. Muci ⚽ 7.3
- 70K. Olaigbe ▼ 46' 6.3
- 99Felipe Augusto 6.7
Dự bị 10
- 25O. Cevikkan
- 88A. Yildirim
- 92T. E. Ince
- 15S. Savic ▲ 46' 7.3
- 77A. Bosluk ▲ 84' 6.7
- 5O. Yokuslu
- 8B. Bouchouari ▲ 70' 6.9
- 17O. Cakiroglu
- 61C. Canak
- 14D. Sikan ▲ 46' 6.2
- 30E. Destanoglu 7.3
- 25G. Sazdagi 5.9
- 3Gabriel Paulista 6.3
- 35T. Djalo 6.2
- 53E. Topcu 6.2
- 4W. Ndidi 6.9
- 7M. Rashica ⇢ ▼ 76' 7.2
- 18V. Cerny ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 10O. Kokcu ▼ 73' 6.6
- 19E. B. Toure ⇢2 5.9
- 9T. Abraham ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 1M. Gunok
- 5D. E. Tiknaz ▲ 73' 6.3
- 8S. Ucan
- 14F. Uduokhai
- 17K. Kayra Yilmaz
- 20N. Uysal
- 22T. Bulut ▲ 90'
- 33R. Yilmaz
- 39D. Jurasek ▲ 76' 6.7
- 52D. Sahin
Thống kê
02⚑7
⚑151
76%Kiểm soát bóng24%
34Dứt điểm9
13Trúng đích5
12Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm7
19Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị1
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua10
-0.40Bàn thắng ngăn chặn-0.40
603Chuyền bóng195
546Chuyền chính xác123
91%Chính xác chuyền63%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 30 | +47 | 77 | |
| 2 | 34 | 77 - 37 | +40 | 74 | |
| 3 | 34 | 61 - 39 | +22 | 69 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 60 | |
| 5 | 34 | 58 - 35 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 42 - 32 | +10 | 55 | |
| 7 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 8 | 34 | 46 - 52 | -6 | 41 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 40 | |
| 10 | 34 | 26 - 38 | -12 | 37 | |
| 11 | 34 | 41 - 41 | 0 | 37 | |
| 12 | 34 | 43 - 58 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 14 | 34 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 55 | -22 | 32 | |
| 17 | 34 | 27 - 62 | -35 | 30 | |
| 18 | 34 | 31 - 54 | -23 | 30 |
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu51
83Ghi được89
49Thủng lưới64
1.84Bàn thắng mỗi trận1.75
13Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn30
53Hiệp hai41