Beşiktaş J.K.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Trabzonspor

Beşiktaş J.K. vs Trabzonspor

Tỷ số chung cuộc: Beşiktaş J.K. 1-2 Trabzonspor tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beşiktaş J.K. thắng 3, hòa 5, Trabzonspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
Sân vận động
Tüpraş Stadyumu, İstanbul
Phong độ
LLWWW Beşiktaş J.K.
WLLWL Trabzonspor
  1. 7' A. Yildirim A. Onana
  2. 14' O. Kokcu11m 1-0
  3. 15' 1-1 O. Zubkov · U. Nayir
  4. HT1-1
  5. 55' Hyeon-gyu Oh
  6. 62' 1-2 E. Muci · O. Zubkov
  7. 70' Jota Silva V. Cerny
  8. 75' Ernest Muçi
  9. 77' P. Onuachu E. Muci
  10. 90' Ahmet Doğan Yıldırım
  11. 90' B. Baskan O. Zubkov
  12. 90' O. Cakiroglu A. Nwakaeme
  13. FT1-2

Đội hình

Beşiktaş J.K. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Sergen Yalcin
  1. 30E. Destanoglu 8.2
  2. 62M. Murillo 6.5
  3. 12E. Agbadou 6.3
  4. 35T. Djalo 6.9
  5. 33R. Yilmaz 6.3
  6. 23K. Asllani 6.9
  7. 18V. Cerny ▼ 70' 6.9
  8. 10O. Kokcu 7.5
  9. 15J. Olaitan 7.7
  10. 19E. B. Toure 6.5
  11. 9Oh Hyeon-Gyu 6.6

Dự bị 10

  1. 32D. S. Vasquez Llach
  2. 11C. Under
  3. 14F. Uduokhai
  4. 26Jota Silva ▲ 70' 6.5
  5. 22T. Bulut
  6. 58Y. Ozcan
  7. 8S. Ucan
  8. 4W. Ndidi
  9. 91M. Hekimoglu
  10. 52D. Sahin
Trabzonspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fatih Tekke
  1. 24A. Onana ▼ 7'
  2. 11O. Tufan 7.0
  3. 74S. Malkocoglu 7.2
  4. 27C. Nwaiwu 7.9
  5. 14M. Lovik 6.3
  6. 42C. Inao Oulai 6.2
  7. 8B. Bouchouari 6.9
  8. 22O. Zubkov ▼ 90' 8.3
  9. 10E. Muci ▼ 77' 7.9
  10. 9A. Nwakaeme ▼ 90' 6.9
  11. 18U. Nayir 6.9

Dự bị 10

  1. 88A. Yildirim ▲ 7' 6.2
  2. 25O. Cevikkan
  3. 90O. Ertem
  4. 80B. Baskan ▲ 90'
  5. 91E. Y. Alkurt
  6. 30P. Onuachu ▲ 77' 6.5
  7. 26T. Jabol-Folcarelli
  8. 99Felipe Augusto
  9. 17O. Cakiroglu ▲ 90'
  10. 82Y. Cubukcu

Thống kê

016
320
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm10
5Trúng đích6
9Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
485Chuyền bóng293
421Chuyền chính xác241
87%Chính xác chuyền82%
2.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galatasaray S.K.
34 77 - 30 +47 77
2
Fenerbahçe S.K.
34 77 - 37 +40 74
3
Trabzonspor
34 61 - 39 +22 69
4
Beşiktaş J.K.
34 59 - 40 +19 60
5
İstanbul Başakşehir F.K.
34 58 - 35 +23 57
6
Göztepe
34 42 - 32 +10 55
7
Samsunspor
34 46 - 45 +1 51
8
Rizespor
34 46 - 52 -6 41
9
Konyaspor
34 43 - 50 -7 40
10
Kocaelispor
34 26 - 38 -12 37
11
Alanyaspor
34 41 - 41 0 37
12
Gaziantep F.K.
34 43 - 58 -15 37
13
Kasımpaşa S.K.
34 33 - 49 -16 35
14
Gençlerbirliği S.K.
34 36 - 47 -11 34
15
Eyüpspor
34 33 - 48 -15 33
16
Antalyaspor
34 33 - 55 -22 32
17
Kayserispor
34 27 - 62 -35 30
18
Fatih Karagümrük S.K.
34 31 - 54 -23 30
Champions League Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu45
89Ghi được83
64Thủng lưới49
1.75Bàn thắng mỗi trận1.84
13Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu