Trabzonspor vs Beşiktaş J.K.
Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 1-1 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 2, hòa 5, Beşiktaş J.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Sân vận động
- Papara Park, Trabzon
- Phong độ
- WLLWL Trabzonspor
- LLWWW Beşiktaş J.K.
- 12' Edin Višća
- 13' Edin Višća
- 15' Arthur Masuaku
- 17' O. Yokuşlu · E. Bardhi 1-0
- 39' 1-1 Gedson Fernandes · J. Svensson
- 45'+5 Enis Bardhi
- 45'+4 Mutassim Al Musrati
- HT1-1
- 46' ▲ C. Çanak ▼ M. Oršić
- 46' ▲ D. Drăguș ▼ E. Bardhi
- 67' ▲ E. Muçi ▼ Al Musrati
- 67' ▲ S. Kılıçsoy ▼ M. Rashica
- 77' Mert Günok
- 79' ▲ M. Cham ▼ S. Banza
- 79' ▲ M. Hekimoğlu ▼ C. Immobile
- 79' ▲ O. Bulut ▼ J. Svensson
- 84' Uğurcan Çakır
- 88' ▲ S. Uçan ▼ Gedson Fernandes
- 90'+6 ▲ J. Lundstram ▼ D. Drăguș
- 90'+7 ▲ A. Boşluk ▼ E. Elmalı
- 90'+2 ▲ O. Tufan ▼ C. Çanak
- FT1-1
Đội hình
- 1U. Çakır 7.9
- 79Pedro Malheiro 7.5
- 15S. Savić 6.6
- 24S. Denswil 6.9
- 18E. Elmalı ▼ 90' 6.6
- 6B. Mendy 6.3
- 35O. Yokuşlu ⚽ 7.7
- 7E. Višća 3.0
- 8E. Bardhi ⇢ ▼ 46' 6.9
- 99M. Oršić ▼ 46' 6.5
- 17S. Banza ▼ 79' 6.9
Dự bị 10
- 61C. Çanak ▲ 46' 6.5
- 70D. Drăguș ▲ 46' 6.3
- 10M. Cham ▲ 79' 6.7
- 5J. Lundstram ▲ 90'
- 77A. Boşluk ▲ 90'
- 11O. Tufan ▲ 90'
- 90P. Yıldırım
- 54T. Tepe
- 44A. Batahov
- 29S. Saatçı
- 34M. Günok 6.6
- 2J. Svensson ⇢ ▼ 79' 8.3
- 3Gabriel Paulista 7.2
- 14F. Uduokhai 7.9
- 26A. Masuaku 7.3
- 83Gedson Fernandes ⚽ ▼ 88' 8.2
- 6Al Musrati ▼ 67' 6.9
- 18João Mário 8.0
- 27Rafa 7.3
- 7M. Rashica ▼ 67' 7.7
- 17C. Immobile ▼ 79' 6.9
Dự bị 10
- 23E. Muçi ▲ 67' 7.3
- 9S. Kılıçsoy ▲ 67' 6.9
- 91M. Hekimoğlu ▲ 79' 6.2
- 4O. Bulut ▲ 79' 6.9
- 8S. Uçan ▲ 88' 6.7
- 30E. Destanoğlu
- 53E. Topçu
- 5T. Sanuç
- 22B. Zaynutdinov
- 71J. Onana
Thống kê
12⚑1
⚑1330
25%Kiểm soát bóng75%
5Dứt điểm22
1Trúng đích7
2Chệch đích10
2Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
1Phạt góc13
1Việt vị2
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
-0.69Bàn thắng ngăn chặn-0.69
207Chuyền bóng635
145Chuyền chính xác553
70%Chính xác chuyền87%
0.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 91 - 31 | +60 | 95 | |
| 2 | 36 | 90 - 39 | +51 | 84 | |
| 3 | 36 | 55 - 41 | +14 | 64 | |
| 4 | 36 | 59 - 36 | +23 | 62 | |
| 5 | 36 | 60 - 56 | +4 | 54 | |
| 6 | 36 | 52 - 47 | +5 | 53 | |
| 7 | 36 | 58 - 45 | +13 | 51 | |
| 8 | 36 | 59 - 50 | +9 | 50 | |
| 9 | 36 | 52 - 58 | -6 | 49 | |
| 10 | 36 | 62 - 63 | -1 | 47 | |
| 11 | 36 | 45 - 50 | -5 | 46 | |
| 12 | 36 | 43 - 50 | -7 | 45 | |
| 13 | 36 | 45 - 57 | -12 | 45 | |
| 14 | 36 | 45 - 50 | -5 | 45 | |
| 15 | 36 | 37 - 62 | -25 | 44 | |
| 16 | 36 | 26 - 43 | -17 | 37 | |
| 17 | 36 | 44 - 60 | -16 | 35 | |
| 18 | 36 | 47 - 74 | -27 | 26 | |
| 19 | 36 | 34 - 92 | -58 | 2 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
50Trận đấu58
82Ghi được105
60Thủng lưới65
1.64Bàn thắng mỗi trận1.81
19Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn31
48Hiệp hai54