Trabzonspor vs Beşiktaş J.K.
Tỷ số chung cuộc: Trabzonspor 3-0 Beşiktaş J.K. tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Trabzonspor thắng 2, hòa 5, Beşiktaş J.K. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Sân vận động
- Papara Park, Trabzon
- Phong độ
- WLLWL Trabzonspor
- LLWWW Beşiktaş J.K.
- 29' P. Onuachu · E. Bardhi 1-0
- 41' A. Bakasetas 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Trézéguet ▼ A. Ömür
- 46' ▲ J. Muleka ▼ A. Rebić
- 46' ▲ V. Aboubakar ▼ C. Tosun
- 46' ▲ A. Masuaku ▼ O. Bulut
- 47' ▲ E. Destan ▼ P. Onuachu
- 52' Batista Mendy
- 57' Eren Elmalı
- 61' E. Višća · Trézéguet 3-0
- 67' ▲ R. Ghezzal ▼ M. Rashica
- 72' ▲ B. Özdemir ▼ E. Višća
- 72' ▲ J. Stryger Larsen ▼ E. Elmalı
- 80' ▲ B. Zaynutdinov ▼ S. Uçan
- 85' ▲ T. Fountas ▼ E. Bardhi
- 86' Enis Destan
- 90'+4 Anastasios Bakasetas
- 90'+4 Valentin Rosier
- FT3-0
Đội hình
- 1U. Çakır 6.9
- 50M. Aydın 7.9
- 2R. Baniya 7.2
- 32F. Benković 7.2
- 18E. Elmalı ▼ 72' 6.7
- 11A. Bakasetas ⚽ 7.3
- 6B. Mendy 7.0
- 7E. Višća ⚽ ▼ 72' 7.9
- 10A. Ömür ▼ 46' 6.9
- 8E. Bardhi ⇢ ▼ 85' 7.2
- 30P. Onuachu ⚽ ▼ 47' 7.3
Dự bị 10
- 27Trézéguet ▲ 46' 6.6
- 94E. Destan ▲ 47' 7.0
- 5B. Özdemir ▲ 72' 6.6
- 19J. Stryger Larsen ▲ 72' 6.9
- 14T. Fountas ▲ 85' 6.3
- 24S. Denswil
- 54T. Tepe
- 9U. Bozok
- 91T. Teklić
- 33G. Gürpüz
- 34M. Günok 6.5
- 24V. Rosier 5.9
- 20N. Uysal 6.9
- 6O. Colley 6.2
- 4O. Bulut ▼ 46' 6.3
- 19A. Hadžiahmetović 6.9
- 8S. Uçan ▼ 80' 6.6
- 11M. Rashica ▼ 67' 6.2
- 83Gedson Fernandes 6.7
- 7A. Rebić ▼ 46' 6.2
- 9C. Tosun ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 40J. Muleka ▲ 46' 6.3
- 10V. Aboubakar ▲ 46' 6.3
- 26A. Masuaku ▲ 46' 6.5
- 18R. Ghezzal ▲ 67' 6.9
- 22B. Zaynutdinov ▲ 80' 6.3
- 1E. Destanoğlu
- 15A. Oxlade-Chamberlain
- 21E. Tıknaz
- 71J. Onana
- 30E. Bailly
Thống kê
04⚑2
⚑710
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm8
5Trúng đích1
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị3
15Phạm lỗi11
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
197Chuyền bóng477
114Chuyền chính xác396
58%Chính xác chuyền83%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 92 - 26 | +66 | 102 | |
| 2 | 38 | 99 - 31 | +68 | 99 | |
| 3 | 38 | 69 - 50 | +19 | 67 | |
| 4 | 38 | 57 - 43 | +14 | 61 | |
| 5 | 38 | 62 - 65 | -3 | 56 | |
| 6 | 38 | 52 - 47 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 47 - 54 | -7 | 54 | |
| 8 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 58 | -10 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 49 | -5 | 49 | |
| 11 | 38 | 50 - 57 | -7 | 44 | |
| 12 | 38 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 57 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 40 - 53 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 52 | -3 | 40 | |
| 19 | 38 | 42 - 73 | -31 | 37 | |
| 20 | 38 | 27 - 80 | -53 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) 1. Lig
So sánh
53Trận đấu63
106Ghi được102
71Thủng lưới77
2Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới23
35Trên 2.5 bàn34
63Hiệp hai60