Keçiörengücü vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 2-2 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 5, hòa 1, Ümraniyespor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Phong độ
- WDDWW Keçiörengücü
- LDDLL Ümraniyespor
- 2' 0-1 O. Caliskanphản lưới
- 11' 0-2 A. Blanco · S. Goksu
- 27' İbrahim Akdağ
- 34' O. Caliskan 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ B. Keskin ▼ Y. Bahadir
- 46' ▲ Jefferson ▼ I. Karaogul
- 52' Serkan Göksu
- 54' ▲ A. Babacan ▼ S. Goksu
- 59' ▲ E. Yilmaz ▼ M. Fofana
- 59' ▲ A. Edumondo ▼ H. Ayan
- 65' Oğuz Yıldırım
- 67' ▲ A. Yasar ▼ O. Yildirim
- 67' ▲ T. Tasci ▼ A. Blanco
- 71' M. Diouf 2-2
- 82' Berkan Mahmut Keskin
- 86' ▲ D. Aksoy ▼ M. Bostan
- 86' ▲ T. Ozdemir ▼ S. Hostikka
- 88' ▲ O. Roshi ▼ F. Ezeh
- 90'+2 Emre Satılmış
- 90'+1 Atalay Babacan
- FT2-2
Đội hình
- 18E. Satilmis 6.2
- 2Y. Bahadir ▼ 46' 6.2
- 5O. Caliskan ⚽ 5.9
- 3Wellington Nascimento 7.2
- 4A. Celik 6.9
- 14I. Akdag 7.7
- 8I. Karaogul ▼ 46' 6.5
- 21F. Ezeh ▼ 88' 6.3
- 22H. Ayan ▼ 59' 6.2
- 77M. Fofana ▼ 59' 6.9
- 55M. Diouf ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 1M. Erdogan
- 33S. Lus
- 12B. Keskin ▲ 46' 6.3
- 10Jefferson ▲ 46' 7.3
- 19E. Yilmaz ▲ 59' 6.9
- 6E. Develi
- 16O. Ayaydin
- 20A. Edumondo ▲ 59'
- 7O. Roshi ▲ 88'
- 45H. Nabian
- 35C. Topaloglu 7.0
- 70O. Yildirim ▼ 67' 6.2
- 58M. Kartal 6.3
- 44T. Glumac 7.2
- 88E. Gedik 7.0
- 8S. Goksu ⇢ ▼ 54' 6.7
- 10A. Djokanovic 6.6
- 17B. Yilmaz
- 11A. Blanco ⚽ ▼ 67' 7.7
- 9M. Bostan ▼ 86' 6.3
- 7S. Hostikka ▼ 86' 7.5
Dự bị 9
- 13O. A. Koklu
- 66A. Yasar ▲ 67' 6.6
- 59Y. Yilmaz
- 28O. Aydogan
- 20A. Babacan ▲ 54' 6.5
- 30Y. D. Sas
- 77T. Tasci ▲ 67' 6.9
- 31D. Aksoy ▲ 86'
- 19T. Ozdemir ▲ 86'
Thống kê
03⚑3
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
26Dứt điểm13
8Trúng đích3
9Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn5
3Phạt góc5
2Việt vị2
18Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua6
443Chuyền bóng435
369Chuyền chính xác368
83%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 7 | +7 | 16 | |
| 2 | 6 | 12 - 4 | +8 | 15 | |
| 3 | 7 | 16 - 8 | +8 | 14 | |
| 4 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | 9 - 3 | +6 | 12 | |
| 6 | 6 | 9 - 5 | +4 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 10 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 11 | 6 | 11 - 10 | +1 | 8 | |
| 12 | 6 | 9 - 10 | -1 | 8 | |
| 13 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 15 | 7 | 7 - 14 | -7 | 5 | |
| 16 | 6 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | 4 - 7 | -3 | 3 | |
| 19 | 6 | 6 - 15 | -9 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) 1. Lig (Play Offs: Final) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu7
15Ghi được5
8Thủng lưới12
2.5Bàn thắng mỗi trận0.71
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai2