Keçiörengücü vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 0-1 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 5, hòa 1, Ümraniyespor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 22
- Sân vận động
- Aktepe Stadı, Ankara
- Trọng tài
- H. Ceylan
- Phong độ
- DDWWD Keçiörengücü
- DDLLL Ümraniyespor
- 13' ▲ I. Mustafa ▼ S. Olgun
- 16' 0-1 S. Göksu · Y. Gültekin
- 45' Emeka Eze
- HT0-1
- 46' ▲ E. Hamidović ▼ K. Issah
- 46' ▲ M. Dingil ▼ F. Solmaz
- 65' ▲ H. Gomis ▼ M. Taşkan
- 73' ▲ O. Derici ▼ Y. Gültekin
- 74' ▲ I. Camara ▼ A. Üner
- 84' ▲ F. Kone ▼ C. Ekinci
- 84' ▲ B. Artarslan ▼ K. Yılmaz
- 84' ▲ G. Süzen ▼ K. Mayi
- 89' ▲ M. Derin ▼ A. Korkut
- FT0-1
Đội hình
- 71M. Uçar 8.5
- 19A. Korkut ▼ 89' 7.2
- 44M. Kula 6.9
- 28S. Gönül 7.3
- 5S. Olgun ▼ 13' 6.3
- 25U. Utlu 7.3
- 18K. Issah ▼ 46' 6.6
- 23F. Solmaz ▼ 46' 6.5
- 77C. Ekinci ▼ 84' 6.3
- 90E. Eze 7.2
- 53B. Yılmaz 6.9
Dự bị 10
- 88I. Mustafa ▲ 13' 7.5
- 55E. Hamidović ▲ 46' 6.6
- 2M. Dingil ▲ 46' 6.7
- 45F. Kone ▲ 84' 6.6
- 7M. Derin ▲ 89'
- 33H. Sarman
- 13M. Tetik
- 14İ. Akgün
- 8B. Aydın
- 22B. Budak
- 35B. Öğür 7.3
- 2A. Vršajević 7.5
- 44T. Glumac 7.9
- 5A. Öztürk 7.5
- 55E. Coşkun 6.6
- 40Y. Gültekin ⇢ ▼ 73' 7.2
- 8S. Göksu ⚽ 7.9
- 41K. Yılmaz ▼ 84' 6.9
- 20M. Taşkan ▼ 65' 6.7
- 69K. Mayi ▼ 84' 6.9
- 27A. Üner ▼ 74' 7.0
Dự bị 10
- 19H. Gomis ▲ 65' 6.2
- 10O. Derici ▲ 73' 6.3
- 98I. Camara ▲ 74' 6.3
- 28B. Artarslan ▲ 84' 6.9
- 18G. Süzen ▲ 84' 6.7
- 21M. Eser
- 7M. Sow
- 6Y. Mertoğlu
- 61A. Türkaslan
- 38A. Canbaz
Thống kê
01⚑12
⚑200
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm15
2Trúng đích9
10Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn3
12Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
8Cứu thua2
485Chuyền bóng375
374Chuyền chính xác274
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 27 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 34 | 58 - 30 | +28 | 70 | |
| 4 | 34 | 62 - 34 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 66 - 39 | +27 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 7 | 34 | 49 - 28 | +21 | 58 | |
| 8 | 34 | 46 - 43 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 47 | |
| 10 | 34 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 53 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 44 - 55 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 62 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 36 - 59 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 33 - 61 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 8 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
57Ghi được46
30Thủng lưới46
1.54Bàn thắng mỗi trận1.24
16Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai26