Keçiörengücü vs Ümraniyespor
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 4-2 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 5, hòa 1, Ümraniyespor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Aktepe Stadı, Ankara
- Phong độ
- DDWWD Keçiörengücü
- DDLLL Ümraniyespor
- 11' G. Bitin · M. Dembélé 1-0
- 17' A. Traoré · G. Bitin 2-0
- 21' Tomislav Glumac
- 28' Hasan Ayaroğlu
- 34' J. Bardhi · M. Dembélé 3-0
- 41' G. Bitin · E. Develi 4-0
- 44' 4-1 T. Çukur · E. Bulut
- HT4-1
- 46' ▲ E. Demir ▼ H. Ayaroğlu
- 46' ▲ O. Ayık ▼ M. Mert
- 46' ▲ S. Nas ▼ C. Diniyev
- 47' 4-2 T. Çukur · O. Ayık
- 62' ▲ A. Şengül ▼ G. Bitin
- 64' Aliou Badara Traore
- 66' Tiago Çukur
- 72' Emre Demir
- 79' ▲ M. Okutan ▼ S. Göksu
- 80' ▲ M. Camara ▼ M. Dembélé
- 80' ▲ E. Eyibil ▼ E. Develi
- 83' ▲ I. Šaponjić ▼ T. Çukur
- 87' ▲ M. İnan ▼ A. Traoré
- 87' ▲ O. Nahırcı ▼ J. Bardhi
- 89' Metin Uçar
- FT4-2
Đội hình
- 71M. Uçar 6.3
- 92U. Akdemir 6.7
- 94A. Kesim 6.7
- 4M. Kula 6.3
- 3M. Cinan 6.6
- 21M. Okyar 6.6
- 10M. Dembélé ⇢2 ▼ 80' 8.5
- 6E. Develi ⇢ ▼ 80' 7.0
- 11J. Bardhi ⚽ ▼ 87' 7.7
- 95A. Traoré ⚽ ▼ 87' 7.3
- 12G. Bitin ⚽2 ⇢ ▼ 62' 8.9
Dự bị 10
- 15A. Şengül ▲ 62' 6.7
- 14M. Camara ▲ 80' 6.7
- 30E. Eyibil ▲ 80' 6.2
- 9M. İnan ▲ 87' 6.7
- 36O. Nahırcı ▲ 87' 6.3
- 5A. Kubalas
- 1E. Kılıçarslan
- 20S. Ilgaz
- 35B. Yıldırım
- 50A. Yazar
- 1Ü. Adıyaman 5.6
- 22U. Yıldız 6.3
- 97D. Cavaré 6.3
- 44T. Glumac 6.7
- 75E. Kaplan 6.0
- 20H. Ayaroğlu ▼ 46' 6.2
- 8S. Göksu ▼ 79' 6.7
- 91C. Diniyev ▼ 46' 6.7
- 6M. Mert ▼ 46' 6.5
- 58T. Çukur ⚽2 ▼ 83' 8.2
- 27E. Bulut ⇢ 7.2
Dự bị 10
- 14E. Demir ▲ 46' 6.2
- 11O. Ayık ▲ 46' 7.2
- 19S. Nas ▲ 46' 6.7
- 7M. Okutan ▲ 79' 6.7
- 9I. Šaponjić ▲ 83' 6.3
- 35A. Damlu
- 3I. Cofie
- 4M. Eser
- 17B. Arıcı
- 16A. Babacan
Thống kê
02⚑5
⚑540
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
296Chuyền bóng472
222Chuyền chính xác381
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
42Ghi được50
49Thủng lưới59
1.14Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai28