Ümraniyespor
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Keçiörengücü

Ümraniyespor vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 1-2 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 4, hòa 1, Keçiörengücü thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Phong độ
DDLLL Ümraniyespor
DDWWD Keçiörengücü
  1. 16' A. Babacan · E. Hoti 1-0
  2. 38' Uğur Kaan Yıldız
  3. HT1-0
  4. 46' O. Nahırcı U. Yıldız
  5. 46' K. Abazaj M. Camara
  6. 55' Atalay Babacan
  7. 62' J. Bardhi C. Soukou
  8. 62' A. Traoré O. Ayaydın
  9. 62' G. Bitin M. Dembélé
  10. 63' Aliou Badara Traore
  11. 65' 1-1 M. Diouf · E. Rroca
  12. 70' B. Çelik Benny
  13. 75' Tomislav Glumac
  14. 81' Cihan Topaloğlu
  15. 81' Mame Biram Diouf
  16. 83' 1-2 K. Abazaj11m
  17. 84' B. Əkinçiər D. Cavaré
  18. 89' Y. Basravi M. Diouf
  19. FT1-2

Đội hình

Ümraniyespor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Balcı
  1. 35C. Topaloğlu 6.2
  2. 4M. Eser 7.0
  3. 44T. Glumac 6.9
  4. 23F. Apaydın 7.0
  5. 97D. Cavaré ▼ 84' 6.9
  6. 8S. Göksu 6.7
  7. 5E. Hoti 7.7
  8. 20A. Babacan 7.0
  9. 77Benny ▼ 70' 6.7
  10. 29G. Minchev 6.2
  11. 27C. Soukou ▼ 62' 6.3

Dự bị 10

  1. 10J. Bardhi ▲ 62' 6.9
  2. 19B. Çelik ▲ 70' 6.7
  3. 22B. Əkinçiər ▲ 84' 6.9
  4. 24M. Büyüksayar
  5. 1Ü. Adıyaman
  6. 18M. Karasu
  7. 17B. Arıcı
  8. 59Y. Yılmaz
  9. 36Ş. Cengiz
  10. 53B. Öksüz
Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Sözeri
  1. 71M. Uçar 6.9
  2. 19U. Yıldız ▼ 46' 6.6
  3. 44S. Caulker 6.9
  4. 15A. Şengül 6.9
  5. 11A. Dere 7.6
  6. 6E. Develi 7.3
  7. 16O. Ayaydın ▼ 62' 6.9
  8. 14M. Camara ▼ 46' 6.9
  9. 8E. Rroca 7.6
  10. 10M. Dembélé ▼ 62' 6.6
  11. 55M. Diouf ▼ 89' 8.5

Dự bị 10

  1. 36O. Nahırcı ▲ 46' 6.7
  2. 7K. Abazaj ▲ 46' 7.3
  3. 95A. Traoré ▲ 62' 6.5
  4. 12G. Bitin ▲ 62' 6.9
  5. 27Y. Basravi ▲ 89' 6.3
  6. 18E. Satılmış
  7. 28W. Togui
  8. 5O. Çalışkan
  9. 73S. Luş
  10. 22H. Ayan

Thống kê

033
320
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm13
2Trúng đích4
7Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị4
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
490Chuyền bóng408
412Chuyền chính xác319
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
52Ghi được65
48Thủng lưới59
1.27Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu