Ümraniyespor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 1-4 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 4, hòa 1, Keçiörengücü thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 38
- Phong độ
- DDLLL Ümraniyespor
- DDWWD Keçiörengücü
- 7' Y. Kocaturk · C. Soukou 1-0
- 17' 1-1 J. Fernandes · O. Roshi
- 23' 1-2 J. Fernandes · F. Ezeh
- 26' Junior Fernandes
- 29' ▲ E. Develi ▼ I. Akdag
- 32' Ali Dere
- 32' 1-3 J. Fernandes
- 45' 1-4 F. Ezeh · E. Develi
- HT1-4
- 46' ▲ A. T. Bulbul ▼ O. Yildirim
- 46' ▲ O. Ugur ▼ Y. D. Sas
- 70' ▲ E. Rroca ▼ H. Ayan
- 70' ▲ E. Yilmaz ▼ O. Roshi
- 71' ▲ D. Ertugrul ▼ C. Soukou
- 81' ▲ B. Ekincier ▼ T. Kosoko
- 81' ▲ A. Yavuz ▼ S. Cengiz
- 83' ▲ H. Bilgic ▼ H. Bulut
- 83' ▲ O. Diaby ▼ F. Ezeh
- FT1-4
Đội hình
- 99O. Yildirim ▼ 46' 6.0
- 70O. Yildirim ▼ 46' 5.9
- 36S. Cengiz ▼ 81' 5.9
- 14Y. Kocaturk ⚽ 7.2
- 75E. Kaplan 6.2
- 30Y. D. Sas ▼ 46' 6.3
- 20A. Babacan 6.3
- 10J. Bardhi 6.3
- 77Benny 6.6
- 27C. Soukou ⇢ ▼ 71' 7.2
- 12T. Kosoko ▼ 81' 6.3
Dự bị 10
- 1U. Adiyaman
- 11B. Ekincier ▲ 81' 6.6
- 81A. T. Bulbul ▲ 46' 7.3
- 97Y. Saitoglu
- 59Y. Yilmaz
- 8S. Goksu
- 92T. Ozdemir
- 38O. Ugur ▲ 46' 6.6
- 37A. Yavuz ▲ 81' 6.6
- 60D. Ertugrul ▲ 71' 6.3
- 18E. Satilmis 7.2
- 10H. Bulut ▼ 83' 6.3
- 15Wellington Nascimento 7.7
- 4A. Celik 6.3
- 11A. Dere 6.6
- 36I. Karaogul 6.9
- 14I. Akdag ▼ 29' 6.3
- 7O. Roshi ⇢ ▼ 70' 6.6
- 22H. Ayan ▼ 70' 6.6
- 21F. Ezeh ⚽ ⇢ ▼ 83' 8.3
- 78J. Fernandes ⚽3 9.5
Dự bị 10
- 1M. Erdogan
- 8E. Rroca ▲ 70' 7.2
- 73S. Lus
- 5O. Caliskan
- 28E. Yilmaz ▲ 70' 6.3
- 23Mexer
- 17H. Bilgic ▲ 83' 6.9
- 6E. Develi ▲ 29' 7.9
- 9A. Akman
- 70O. Diaby ▲ 83' 6.6
Thống kê
00⚑7
⚑100
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm19
4Trúng đích9
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm9
5Bị chặn4
7Phạt góc1
0Việt vị5
8Phạm lỗi2
5Cứu thua3
448Chuyền bóng426
375Chuyền chính xác367
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
49Ghi được86
60Thủng lưới59
1.23Bàn thắng mỗi trận1.91
10Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai35