Keçiörengücü
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Ümraniyespor

Keçiörengücü vs Ümraniyespor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 3-2 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 5, hòa 1, Ümraniyespor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 14
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Trọng tài
A. Çetin
Phong độ
DDWWD Keçiörengücü
DDLLL Ümraniyespor
  1. 3' 0-1 I. Camara · Y. Del Valle
  2. 27' Kartal Kayra Yılmaz
  3. 27' E. Eze · H. Gür 1-1
  4. 31' Tomislav Glumac
  5. 41' Emeka Eze
  6. 44' 1-2 Y. Del Valle11m
  7. HT1-2
  8. 56' V. İsgəndərli I. Djibrilla
  9. 66' Vüsal İsgändärli
  10. 68' A. Kol A. Korkut
  11. 69' Y. Bammou Y. Del Valle
  12. 73' Serkan Göksu
  13. 74' E. Eze · I. Olawoyin 2-2
  14. 79' O. Gürbulak S. Göksu
  15. 81' Onur Ayık
  16. 86' U. Utlu I. Olawoyin
  17. 89' L. Kehinde O. Ayık
  18. 90' E. Eze 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Taşkın
  1. 54H. Yılmaz 6.2
  2. 4M. Dingil 6.6
  3. 23F. Solmaz 6.3
  4. 19A. Korkut ▼ 68' 7.3
  5. 3M. Cinan 6.9
  6. 11T. Çalış 7.2
  7. 88Y. Ackah 6.9
  8. 7H. Gür 7.3
  9. 90E. Eze ⚽3 9.2
  10. 77I. Olawoyin ▼ 86' 6.9
  11. 22I. Djibrilla ▼ 56' 6.7

Dự bị 9

  1. 17V. İsgəndərli ▲ 56' 6.2
  2. 9A. Kol ▲ 68' 6.7
  3. 25U. Utlu ▲ 86' 6.7
  4. 5H. Sarman
  5. 70M. Camara
  6. 34B. Güngör
  7. 16O. Bayrak
  8. 33T. Yünkuş
  9. 98B. Turan
Ümraniyespor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Uçar
  1. 35B. Öğür 6.9
  2. 44T. Glumac 6.5
  3. 5A. Öztürk 6.6
  4. 55E. Coşkun 6.2
  5. 11O. Ayık ▼ 89' 7.2
  6. 40Y. Gültekin 7.0
  7. 17E. Nefiz 6.7
  8. 8S. Göksu ▼ 79' 6.2
  9. 41K. Yılmaz 6.2
  10. 28Y. Del Valle ▼ 69' 7.9
  11. 7I. Camara 7.6

Dự bị 10

  1. 10Y. Bammou ▲ 69' 6.2
  2. 20O. Gürbulak ▲ 79' 6.3
  3. 9L. Kehinde ▲ 89' 6.7
  4. 97F. Genç
  5. 13O. Özdemir
  6. 33Y. Güveli
  7. 15M. Karagöz
  8. 4M. Eser
  9. 6Y. Mertoğlu
  10. 77D. Taşkan

Thống kê

025
540
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm13
8Trúng đích3
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị2
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Cứu thua5
338Chuyền bóng367
237Chuyền chính xác256
70%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ankaragücü
36 56 - 31 +25 70
2
Ümraniyespor
36 64 - 37 +27 70
3
Bandırmaspor
36 56 - 34 +22 62
4
İstanbulspor
36 57 - 40 +17 60
5
Erzurumspor FK
36 55 - 44 +11 58
6
Eyüpspor
36 56 - 44 +12 57
7
Samsunspor
36 54 - 46 +8 51
8
Boluspor
36 42 - 44 -2 50
9
Manisa F.K.
36 45 - 44 +1 49
10
Beykoz Anadolu
36 45 - 44 +1 49
11
Denizlispor
36 46 - 50 -4 49
12
Keçiörengücü
36 45 - 47 -2 48
13
Gençlerbirliği S.K.
36 44 - 54 -10 48
14
Altınordu
36 45 - 62 -17 45
15
Adanaspor
36 40 - 44 -4 45
16
Kocaelispor
36 40 - 49 -9 44
17
Bursaspor
36 43 - 53 -10 44
18
Menemen FK
36 42 - 57 -15 38
19
Balıkesirspor
36 26 - 77 -51 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu46
46Ghi được81
53Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu