Keçiörengücü
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Ümraniyespor

Keçiörengücü vs Ümraniyespor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 3-1 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 28 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 5, hòa 1, Ümraniyespor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
Phong độ
DDWWD Keçiörengücü
DDLLL Ümraniyespor
  1. 21' J. Fernandes · E. Satilmis 1-0
  2. 27' Ali Dere
  3. 37' İbrahim Akdağ
  4. 45' Wellington Nascimento · H. Bulut 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' E. Hoti S. Goksu
  7. 46' B. Ekincier T. Ozdemir
  8. 55' Ali Turap Bülbül
  9. 60' F. Ezeh · I. Akdag 3-0
  10. 64' Cihan Topaloğlu
  11. 66' T. Kosoko B. Celik
  12. 66' E. Kaplan A. T. Bulbul
  13. 72' Mame Biram Diouf
  14. 73' H. Ayan J. Fernandes
  15. 76' 3-1 E. Hoti · Benny
  16. 84' H. Bilgic H. Bulut
  17. 84' S. Lus F. Ezeh
  18. 84' A. Babacan J. Bardhi
  19. 90'+1 E. Develi I. Akdag
  20. 90'+1 H. Osman O. Roshi
  21. FT3-1

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sedat Ağçay
  1. 18E. Satilmis 7.7
  2. 10H. Bulut ▼ 84' 6.5
  3. 5O. Caliskan 6.3
  4. 15Wellington Nascimento 8.2
  5. 11A. Dere 6.5
  6. 36I. Karaogul 7.2
  7. 14I. Akdag ▼ 90' 7.3
  8. 7O. Roshi ▼ 90' 7.3
  9. 78J. Fernandes ▼ 73' 7.6
  10. 21F. Ezeh ▼ 84' 7.7
  11. 55M. Diouf 6.0

Dự bị 10

  1. 88A. Ozer
  2. 4A. Celik
  3. 17H. Bilgic ▲ 84' 6.6
  4. 73S. Lus ▲ 84' 6.6
  5. 6E. Develi ▲ 90' 6.7
  6. 79A. Duman
  7. 32E. Poyraz
  8. 22H. Ayan ▲ 73' 6.5
  9. 19H. Osman ▲ 90' 6.5
  10. 77T. Ozler
Ümraniyespor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bülent Bölükbaşı
  1. 35C. Topaloglu 7.5
  2. 70O. Yildirim 6.6
  3. 53B. Oksuz 6.2
  4. 44T. Glumac 7.5
  5. 81A. T. Bulbul ▼ 66' 5.9
  6. 8S. Goksu ▼ 46' 6.6
  7. 88A. Djokanovic 6.3
  8. 10J. Bardhi ▼ 84' 6.9
  9. 77Benny 6.2
  10. 9B. Celik ▼ 66' 6.2
  11. 92T. Ozdemir ▼ 46' 6.6

Dự bị 10

  1. 1U. Adiyaman
  2. 4M. Eser
  3. 5K. Aktas
  4. 12T. Kosoko ▲ 66' 6.0
  5. 14Y. Kocaturk
  6. 17E. Hoti ▲ 46' 8.0
  7. 20A. Babacan ▲ 84' 6.3
  8. 30Y. D. Sas
  9. 75E. Kaplan ▲ 66' 7.0
  10. 11B. Ekincier ▲ 46' 6.2

Thống kê

032
610
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm8
7Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
2Phạt góc6
2Việt vị1
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
359Chuyền bóng464
283Chuyền chính xác398
79%Chính xác chuyền86%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
86Ghi được49
59Thủng lưới60
1.91Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu