Ümraniyespor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 2-0 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 4, hòa 1, Keçiörengücü thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 15
- Sân vận động
- Ümraniye Hekimbaşı Şehir Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- DDLLL Ümraniyespor
- DDWWD Keçiörengücü
- 23' Malaly Dembélé
- 42' T. Glumac 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Ş. Çetin ▼ O. Nahırcı
- 46' ▲ M. İnan ▼ B. Yıldırım
- 48' Strahil Popov
- 58' Gboly Ariyibi
- 63' ▲ K. Mayi ▼ M. Camara
- 66' ▲ M. Okutan ▼ E. Demir
- 66' ▲ M. Mert ▼ I. Cofie
- 67' ▲ O. Ayık ▼ A. Bouali
- 70' Metin Uçar
- 71' C. Diniyev11m 2-0
- 75' Muhammed Mert
- 76' Şahverdi Çetin
- 77' Gboly Ariyibi
- 77' Gboly Ariyibi
- 79' ▲ M. Eser ▼ C. Diniyev
- 86' ▲ U. Mara ▼ J. Bardhi
- 87' ▲ E. Kaplan ▼ H. Ayaroğlu
- 90' ▲ H. Sarman ▼ E. Reşmen
- FT2-0
Đội hình
- 1Ü. Adıyaman 7.6
- 90S. Popov 7.2
- 97D. Cavaré 7.0
- 44T. Glumac ⚽ 7.9
- 20H. Ayaroğlu ▼ 87' 8.0
- 8S. Göksu 7.6
- 3I. Cofie ▼ 66' 6.9
- 22U. Yıldız 7.2
- 91C. Diniyev ⚽ ▼ 79' 7.6
- 14E. Demir ▼ 66' 7.5
- 21A. Bouali ▼ 67' 6.6
Dự bị 10
- 7M. Okutan ▲ 66' 6.3
- 6M. Mert ▲ 66' 6.6
- 11O. Ayık ▲ 67' 6.3
- 4M. Eser ▲ 79' 6.6
- 75E. Kaplan ▲ 87' 6.9
- 95D. Bregu
- 99O. Yıldırım
- 19S. Nas
- 16A. Babacan
- 5Y. Saitoğlu
- 71M. Uçar 8.2
- 35B. Yıldırım ▼ 46' 6.9
- 89E. Reşmen ▼ 90' 6.5
- 15A. Şengül 6.9
- 3M. Cinan 7.2
- 36O. Nahırcı ▼ 46' 6.3
- 6E. Develi 6.9
- 7G. Ariyibi 6.6
- 11J. Bardhi ▼ 86' 6.7
- 14M. Camara ▼ 63' 6.3
- 10M. Dembélé 7.0
Dự bị 10
- 8Ş. Çetin ▲ 46' 6.6
- 9M. İnan ▲ 46' 6.9
- 69K. Mayi ▲ 63' 6.7
- 19U. Mara ▲ 86' 6.5
- 41H. Sarman ▲ 90'
- 33C. Innocent
- 20B. Budak
- 25B. Ataç
- 99K. Kılınç
- 26Ö. Özdemir
Thống kê
02⚑4
⚑851
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm11
10Trúng đích5
3Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc8
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua8
543Chuyền bóng394
458Chuyền chính xác315
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu37
50Ghi được42
59Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai22