Ümraniyespor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 2-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 19 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 4, hòa 1, Keçiörengücü thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Sân vận động
- Ümraniye Hekimbaşı Şehir Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- Y. Arslan
- Phong độ
- DDLLL Ümraniyespor
- DDWWD Keçiörengücü
- 10' A. Mršić · K. Yılmaz 1-0
- 18' Y. Bammou 2-0
- 26' Mehmet Dingil
- 37' Yaw Ackah
- 38' ▲ I. Djibrilla ▼ Y. Ackah
- HT2-0
- 48' Alim Öztürk
- 53' Tomislav Glumac
- 59' Anthony Uzodimma
- 66' 2-1 I. Olawoyin
- 73' ▲ Y. Gültekin ▼ A. Mršić
- 78' ▲ I. Camara ▼ Y. Del Valle
- 78' ▲ A. Hasić ▼ O. Ayık
- 82' ▲ H. Gür ▼ H. Tut
- 82' ▲ A. Alhassan ▼ T. Çalış
- 84' Kartal Kayra Yılmaz
- 88' ▲ A. Babacan ▼ S. Göksu
- 90' Fatih Selimhan Solmaz
- FT2-1
Đội hình
- 35B. Öğür 7.3
- 2A. Vršajević 7.0
- 44T. Glumac 6.3
- 5A. Öztürk 6.3
- 55E. Coşkun 7.0
- 11O. Ayık ▼ 78' 6.9
- 39A. Mršić ⚽ ▼ 73' 7.2
- 8S. Göksu ▼ 88' 6.3
- 41K. Yılmaz ⇢ 8.2
- 28Y. Del Valle ▼ 78' 7.2
- 10Y. Bammou ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 40Y. Gültekin ▲ 73' 6.2
- 7I. Camara ▲ 78' 6.5
- 19A. Hasić ▲ 78' 6.9
- 30A. Babacan ▲ 88' 6.3
- 15M. Karagöz
- 14F. Şanlitürk
- 22A. Üner
- 4M. Eser
- 97F. Genç
- 13O. Özdemir
- 71M. Uçar 7.2
- 99H. Tut ▼ 82' 6.0
- 4M. Dingil 7.0
- 23F. Solmaz 6.2
- 16O. Bayrak 6.9
- 15A. Çeviker 6.7
- 11T. Çalış ▼ 82' 7.3
- 88Y. Ackah ▼ 38' 6.3
- 18A. Uzodimma 6.9
- 90E. Eze 6.7
- 77I. Olawoyin ⚽ 7.3
Dự bị 8
- 22I. Djibrilla ▲ 38' 6.9
- 7H. Gür ▲ 82' 6.3
- 21A. Alhassan ▲ 82' 6.6
- 34B. Güngör
- 25U. Utlu
- 57B. Yayıkcı
- 89E. Reşmen
- 9A. Kol
Thống kê
03⚑12
⚑740
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm12
6Trúng đích6
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
12Phạt góc7
0Việt vị2
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
5Cứu thua4
373Chuyền bóng346
261Chuyền chính xác254
70%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
81Ghi được46
57Thủng lưới53
1.76Bàn thắng mỗi trận1.18
14Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai28