Keçiörengücü
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Ümraniyespor

Keçiörengücü vs Ümraniyespor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 0-1 Ümraniyespor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 5, hòa 1, Ümraniyespor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Phong độ
DDWWD Keçiörengücü
DDLLL Ümraniyespor
  1. 15' Burak Öksüz
  2. 25' Eduart Rroca
  3. 33' Francis Ezeh
  4. HT0-0
  5. 58' A. Traoré E. Rroca
  6. 62' 0-1 D. Cavaré · E. Hoti
  7. 70' Aliou Badara Traore
  8. 73' F. Apaydın E. Hoti
  9. 81' O. Nahırcı E. Develi
  10. 85' O. Çalışkan M. Camara
  11. 85' B. Çelik C. Soukou
  12. 89' M. Eser A. Babacan
  13. FT0-1

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ağçay
  1. 71M. Uçar 7.2
  2. 19U. Yıldız 6.9
  3. 44S. Caulker 6.7
  4. 4M. Kula 6.3
  5. 11A. Dere 6.9
  6. 6E. Develi ▼ 81' 6.6
  7. 88Marcos Silva 7.3
  8. 10M. Dembélé 7.2
  9. 8E. Rroca ▼ 58' 6.7
  10. 21F. Ezeh 6.9
  11. 14M. Camara ▼ 85' 6.9

Dự bị 10

  1. 95A. Traoré ▲ 58' 6.7
  2. 36O. Nahırcı ▲ 81' 6.7
  3. 5O. Çalışkan ▲ 85' 6.2
  4. 17M. Akan
  5. 1M. Erdoğan
  6. 73S. Luş
  7. 18E. Satılmış
  8. 55M. Diouf
  9. 20H. Ayaroğlu
  10. 16O. Ayaydın
Ümraniyespor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Bölükbaşı
  1. 35C. Topaloğlu 7.5
  2. 70O. Yıldırım 7.0
  3. 97D. Cavaré 8.3
  4. 44T. Glumac 7.7
  5. 53B. Öksüz 7.3
  6. 5E. Hoti ▼ 73' 7.3
  7. 27C. Soukou ▼ 85' 8.5
  8. 20A. Babacan ▼ 89' 7.2
  9. 10J. Bardhi 6.9
  10. 77Benny 7.0
  11. 9P. Yıldırım 6.7

Dự bị 10

  1. 23F. Apaydın ▲ 73' 6.7
  2. 19B. Çelik ▲ 85' 6.6
  3. 4M. Eser ▲ 89' 6.5
  4. 22B. Əkinçiər
  5. 17M. Güneş
  6. 16Y. Sertkaya
  7. 30Y. Şaş
  8. 1Ü. Adıyaman
  9. 81A. Bülbül
  10. 75E. Kaplan

Thống kê

036
610
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm16
3Trúng đích4
2Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
6Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
353Chuyền bóng484
272Chuyền chính xác423
77%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
65Ghi được52
59Thủng lưới48
1.63Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu