Bandırmaspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 1-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 3, hòa 3, Keçiörengücü thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 3
- Phong độ
- DDLWD Bandırmaspor
- DDWWD Keçiörengücü
- 19' Emirhan Ayhan
- 32' İbrahim Akdağ
- 42' G. Bruno · A. Badji 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Celik ▼ S. Lus
- 46' ▲ H. Ayan ▼ Jefferson
- 46' ▲ M. Fofana ▼ O. Roshi
- 49' Dean Lico
- 72' ▲ R. Mulumba ▼ K. Donertas
- 72' ▲ T. Kehinde ▼ E. Ayhan
- 78' ▲ B. Bekaroglu ▼ E. Aydin
- 78' ▲ E. Acar ▼ M. Gumuskaya
- 79' ▲ A. Edumondo ▼ I. Karaogul
- 79' ▲ H. Nabian ▼ F. Ezeh
- 81' Abdullah Çelik
- 84' Lucas Lima
- 84' Mame Biram Diouf
- 85' ▲ D. Seck ▼ A. Badji
- 85' 1-1 I. Akdag11m
- FT1-1
Đội hình
- 16A. Alkan 6.3
- 22A. Ulgen 6.7
- 14Y. Kocaturk 7.2
- 34E. Aydin ▼ 78' 7.0
- 6L. Lima 7.3
- 8D. Lico 6.7
- 17E. Ayhan ▼ 72' 6.9
- 23K. Donertas ▼ 72' 6.7
- 29A. Badji ⇢ ▼ 85' 7.0
- 9G. Bruno ⚽ 8.2
- 10M. Gumuskaya ▼ 78' 7.2
Dự bị 10
- 99F. Beklevic
- 86B. Bekaroglu ▲ 78' 6.5
- 3A. Biler
- 19A. Midilic
- 92R. Mulumba ▲ 72' 6.6
- 20E. Cinemre
- 30E. Acar ▲ 78' 6.7
- 11T. Kehinde ▲ 72' 6.3
- 90R. Dilek
- 27D. Seck ▲ 85' 6.2
- 18E. Satilmis 7.9
- 2Y. Bahadir 6.7
- 5O. Caliskan 6.6
- 3Wellington Nascimento 6.5
- 33S. Lus ▼ 46' 6.5
- 8I. Karaogul ▼ 79' 6.5
- 14I. Akdag ⚽ 7.3
- 7O. Roshi ▼ 46' 6.9
- 10Jefferson ▼ 46' 6.7
- 21F. Ezeh ▼ 79' 6.2
- 55M. Diouf 6.2
Dự bị 10
- 1M. Erdogan
- 12B. Keskin
- 4A. Celik ▲ 46' 7.0
- 17R. Tasbakir
- 19E. Yilmaz
- 22H. Ayan ▲ 46' 6.6
- 16O. Ayaydin
- 20A. Edumondo ▲ 79'
- 77M. Fofana ▲ 46' 6.6
- 45H. Nabian ▲ 79' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑320
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm7
8Trúng đích3
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc3
6Việt vị0
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
2Cứu thua7
464Chuyền bóng285
405Chuyền chính xác222
87%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 3 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 7 | 14 - 11 | +3 | 16 | |
| 4 | 7 | 10 - 5 | +5 | 15 | |
| 5 | 7 | 16 - 9 | +7 | 12 | |
| 6 | 7 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 11 | |
| 8 | 7 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 9 | 7 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 10 | 7 | 12 - 11 | +1 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 11 | -1 | 9 | |
| 12 | 7 | 11 - 13 | -2 | 9 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 9 | |
| 14 | 7 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 10 | -2 | 7 | |
| 16 | 7 | 8 - 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 5 - 9 | -4 | 3 | |
| 19 | 7 | 6 - 19 | -13 | 2 | |
| 20 | 7 | 2 - 18 | -16 | 1 |
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
7Trận đấu7
12Ghi được16
4Thủng lưới9
1.71Bàn thắng mỗi trận2.29
3Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai9