Keçiörengücü vs Bandırmaspor
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 3-1 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 3, Bandırmaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
- Phong độ
- DDWWD Keçiörengücü
- DDLWD Bandırmaspor
- -5' Eduart Rroca
- 14' İbrahim Akdağ
- 35' Douglas Tanque
- 38' İbrahim Akdağ
- 39' İbrahim Akdağ
- 45'+6 Mücahit Albayrak
- 45' M. Diouf · O. Caliskan 1-0
- 45' J. Fernandes11m 2-0
- HT2-0
- 60' Odise Roshi
- 63' O. Roshi 3-0
- 82' 3-1 E. Aydin · T. Kehinde
- FT3-1
Đội hình
- 18Emre Satılmış 7.2
- 10Huseyin Bulut 6.9
- 5Oguzcan Caliskan ⇢ 6.9
- 15Wellington 6.6
- 11Ali Dere 7.0
- 36Ishak Karaogul 6.9
- 14İbrahim Akdağ 5.9
- 7Odise Roshi ⚽ 7.9
- 78Junior Fernandes ⚽ 7.2
- 21Francis Ezeh 6.6
- 55Mame Biram Diouf ⚽ 7.2
Dự bị 10
- 22Halil Can Ayan 6.3
- 70Ousmane Diaby 6.3
- 17Hakan Bilgiç 6.3
- 73Süleyman Luş
- 9Ali Akman
- 88Aykut Özer
- 4Abdullah Çelik
- 23Edson Mexer
- 28Enes Yilmaz
- 8Eduart Rroca
- 1Arda Özçimen 6.2
- 2Oğuz Ceylan 6.2
- 27Kerim Alıcı 6.5
- 33Atınç Nukan 6.9
- 34Enes Aydin ⚽ 8.2
- 53Mücahit Albayrak 5.6
- 7Mamadou Fall 6.2
- 20Abdulkadir Parmak 7.3
- 10Muhammed Gümüşkaya 7.3
- 9Tosin Kehinde ⇢ 6.5
- 99Douglas Tanque 5.7
Dự bị 9
- 29Amadou Badji 6.6
- 30Emirhan Acar 6.3
- 70Kaan Akyazı 6.2
- 88Yusuf Can Esendemir 6.6
- 8Enes Cinemre 6.7
- 16Akin Alkan
- 35Yigit Zorluer
- 4Cédric Hountondji
- 22Yasin Arda Midiliç
Thống kê
13⚑4
⚑411
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm12
7Trúng đích5
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
291Chuyền bóng358
218Chuyền chính xác296
75%Chính xác chuyền83%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
86Ghi được48
59Thủng lưới38
1.91Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai27