Keçiörengücü vs Bandırmaspor
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 1-3 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 3, Bandırmaspor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
- Sân vận động
- Aktepe Stadı, Ankara
- Phong độ
- DDWWD Keçiörengücü
- DDLWD Bandırmaspor
- -5' Mustafa Çeçenoğlu
- 40' E. Develi · M. Camara 1-0
- 45'+1 Şahverdi Çetin
- HT1-0
- 50' 1-1 M. Djitté
- 66' ▲ M. Çeçenoğlu ▼ C. Soukou
- 66' ▲ M. Mimaroğlu ▼ D. Davas
- 69' ▲ Ö. Özdemir ▼ Ş. Çetin
- 69' ▲ U. Mara ▼ M. Camara
- 70' 1-2 M. Mimaroğlu · F. Jozefzoon
- 75' 1-3 M. Mimaroğlu · M. Djitté
- 78' Özer Özdemir
- 78' ▲ K. Kılınç ▼ J. Bardhi
- 78' ▲ K. Mayi ▼ H. Sarman
- 83' Kevin Mayi
- 84' Kevin Mayi
- 84' Sergen Piçinciol
- 85' ▲ B. Yayıkcı ▼ F. Jozefzoon
- 90'+3 ▲ R. Berişbek ▼ L. Ayçiçek
- FT1-3
Đội hình
- 71M. Uçar 6.5
- 89E. Reşmen 5.9
- 41H. Sarman ▼ 78' 6.5
- 15A. Şengül 6.5
- 3M. Cinan 6.6
- 8Ş. Çetin ▼ 69' 6.6
- 6E. Develi ⚽ 7.3
- 9M. İnan 6.2
- 11J. Bardhi ▼ 78' 6.6
- 14M. Camara ⇢ ▼ 69' 7.0
- 10M. Dembélé 6.2
Dự bị 10
- 26Ö. Özdemir ▲ 69' 6.0
- 19U. Mara ▲ 69' 6.2
- 99K. Kılınç ▲ 78' 7.0
- 69K. Mayi ▲ 78' 5.5
- 35B. Yıldırım
- 20B. Budak
- 25B. Ataç
- 17E. Nyarko
- 36O. Nahırcı
- 33C. Innocent
- 16A. Alkan 7.0
- 93K. Harris 7.0
- 23Mexer 7.2
- 35S. Piçinciol 7.2
- 53M. Albayrak 7.2
- 33L. Ayçiçek ▼ 90' 7.2
- 41M. Özcan 7.3
- 7C. Soukou ▼ 66' 6.9
- 10D. Davas ▼ 66' 6.7
- 17F. Jozefzoon ⇢ ▼ 85' 6.9
- 2M. Djitté ⚽ ⇢ 8.7
Dự bị 10
- 77M. Çeçenoğlu ▲ 66' 6.7
- 9M. Mimaroğlu ⚽2 ▲ 66' 8.9
- 57B. Yayıkcı ▲ 85' 6.3
- 19R. Berişbek ▲ 90'
- 8M. Saymak
- 1I. Gelios
- 3E. Adıgüzel
- 5E. Aydoğan
- 21Y. Gümüş
- 42E. Çakaltarla
Thống kê
12⚑3
⚑420
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm11
5Trúng đích7
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị4
19Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
298Chuyền bóng409
220Chuyền chính xác328
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
42Ghi được60
49Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai34