Bandırmaspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 1-2 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 3, hòa 3, Keçiörengücü thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
- Sân vận động
- Bandırma 17 Eylül Stadı, Bandırma
- Phong độ
- DDLWD Bandırmaspor
- DDWWD Keçiörengücü
- 17' 0-1 M. Diouf
- 36' Malaly Dembélé
- 40' Faruk Can Genç
- 45'+2 Zafer Görgen
- HT0-1
- 46' ▲ İ. Kaya ▼ M. Louzif
- 49' Eduart Rroca
- 53' Sergen Piçinciol
- 54' Billal Messaoudi
- 55' 0-2 E. Rroca11m
- 60' ▲ O. Çalışkan ▼ M. Camara
- 62' Rahmetullah Berisbek
- 62' Erkam Develi
- 71' ▲ Mexer ▼ F. Genç
- 71' ▲ Paulinho ▼ D. Ndongala
- 71' ▲ F. Ezeh ▼ E. Rroca
- 71' ▲ Marcos Silva ▼ M. Dembélé
- 77' ▲ M. Özcan ▼ H. Çiftçi
- 85' Rahmetullah Berisbek
- 86' Orhan Nahirci
- 86' Oguzcan Caliskan
- 87' Marco Paixão11m 1-2
- 88' ▲ G. Bitin ▼ M. Diouf
- 89' ▲ U. Yıldız ▼ A. Traoré
- 90'+4 Billal Messaoudi
- 90'+1 Atınç Nukan
- 90'+4 Billal Messaoudi
- 90'+2 Ibrahim Kaya
- 90'+5 Görkem Bitin
- FT1-2
Đội hình
- 1Z. Görgen 6.6
- 77R. Berişbek 6.9
- 35S. Piçinciol 6.2
- 33A. Nukan 6.9
- 99F. Genç ▼ 71' 6.2
- 91C. Diniyev 6.9
- 17D. Ndongala ▼ 71' 6.5
- 8M. Louzif ▼ 46' 6.9
- 6H. Çiftçi ▼ 77' 6.9
- 45B. Messaoudi 6.2
- 29Marco Paixão ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 11İ. Kaya ▲ 46' 6.7
- 23Mexer ▲ 71' 6.9
- 7Paulinho ▲ 71' 6.6
- 41M. Özcan ▲ 77' 6.9
- 22H. Bilgiç
- 21E. Ayhan
- 4Y. Dilek
- 12Y. Zorluer
- 16A. Alkan
- 71M. Uçar 7.3
- 36O. Nahırcı 6.9
- 44S. Caulker 6.6
- 15A. Şengül 6.9
- 73S. Luş 7.3
- 95A. Traoré ▼ 89' 7.2
- 6E. Develi 6.3
- 14M. Camara ▼ 60' 6.9
- 8E. Rroca ⚽ ▼ 71' 7.9
- 10M. Dembélé ▼ 71' 6.9
- 55M. Diouf ⚽ ▼ 88' 7.9
Dự bị 9
- 5O. Çalışkan ▲ 60' 5.6
- 21F. Ezeh ▲ 71' 6.3
- 88Marcos Silva ▲ 71' 6.7
- 12G. Bitin ▲ 88' 6.3
- 19U. Yıldız ▲ 89' 6.2
- 1M. Erdoğan
- 18E. Satılmış
- 16O. Ayaydın
- 20H. Ayaroğlu
Thống kê
27⚑7
⚑1051
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm12
3Trúng đích4
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc10
10Phạm lỗi15
7Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
382Chuyền bóng271
295Chuyền chính xác190
77%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
62Ghi được65
52Thủng lưới59
1.44Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai36