Bandırmaspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 1-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 3, hòa 3, Keçiörengücü thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
- Phong độ
- DDLWD Bandırmaspor
- DDWWD Keçiörengücü
- 11' Douglas Tanque · L. Bacuna 1-0
- 13' Francis Ezeh
- 22' ▲ O. Caliskan ▼ Wellington Nascimento
- 26' ▲ M. Erdogan ▼ A. Ozer
- 27' 1-1 I. Akdag · E. Rroca
- HT1-1
- 58' ▲ M. Gumuskaya ▼ H. Ciftci
- 58' ▲ J. Topalli ▼ W. Samake
- 70' ▲ C. Turkmen ▼
- 72' Hakan Bilgiç
- 84' ▲ E. Develi ▼ E. Rroca
- 84' ▲ J. Fernandes ▼ O. Roshi
- 88' ▲ E. Aydin ▼ D. Ndongala
- 90'+3 ▲ H. Osman ▼ M. Diouf
- FT1-1
Đội hình
- 16A. Alkan 7.6
- 77R. Berisbek 6.3
- 5T. Kalender 6.9
- 33A. Nukan 6.2
- 53M. Albayrak 6.3
- 92R. Mulumba 6.2
- 6H. Ciftci ▼ 58' 6.3
- 17D. Ndongala ▼ 88' 6.9
- 7L. Bacuna ⇢ 6.9
- 94W. Samake ▼ 58' 6.5
- 99Douglas Tanque ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 1A. Ozcimen
- 4C. Hountondji
- 34E. Aydin ▲ 88' 6.6
- 88Y. Esendemir
- 23G. Burgaz
- 18C. Turkmen ▲ 70' 6.9
- 30E. Acar
- 10M. Gumuskaya ▲ 58' 6.3
- 8E. Cinemre
- 11J. Topalli ▲ 58' 6.5
- 88A. Ozer ▼ 26' 5.9
- 17H. Bilgic 6.7
- 23Mexer 7.0
- 15Wellington Nascimento ▼ 22' 6.2
- 11A. Dere 7.0
- 14I. Akdag ⚽ 8.0
- 36I. Karaogul 6.9
- 7O. Roshi ▼ 84' 6.3
- 8E. Rroca ⇢ ▼ 84' 6.3
- 21F. Ezeh 6.3
- 55M. Diouf ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 1M. Erdogan ▲ 26' 6.5
- 4A. Celik
- 5O. Caliskan ▲ 22' 6.7
- 60B. Keskin
- 22H. Ayan
- 6E. Develi ▲ 84' 6.9
- 78J. Fernandes ▲ 84' 6.5
- 19H. Osman ▲ 90'
- 9A. Akman
- 79A. Duman
Thống kê
00⚑5
⚑720
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm11
1Trúng đích7
4Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
5Phạt góc7
1Việt vị3
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
6Cứu thua0
339Chuyền bóng327
246Chuyền chính xác243
73%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
48Ghi được86
38Thủng lưới59
1.23Bàn thắng mỗi trận1.91
17Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn28
27Hiệp hai35