Keçiörengücü
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bandırmaspor

Keçiörengücü vs Bandırmaspor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 3-1 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 3, Bandırmaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 24
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Trọng tài
R. Coşkunses
Phong độ
DDWWD Keçiörengücü
DDLWD Bandırmaspor
  1. 23' Taha Batuhan Yayikci
  2. 39' S. Tetteh C. Bağ
  3. 45'+7 Bekir Karadeniz
  4. 45'+5 Barış Yardımcı
  5. 45'+1 Malaly Dembélé
  6. 45'+6 Aksel Aktaş
  7. 45'+5 Remi Mulumba
  8. 45'+1 Ioannis Gelios
  9. HT0-0
  10. 46' A. Malle B. Yardımcı
  11. 46' O. Güçtekin A. Aktaş
  12. 59' 0-1 I. Šaponjić
  13. 68' A. Şengül O. Alkan
  14. 74' B. Karadeniz 1-1
  15. 75' H. Gür M. İnan
  16. 77' R. Muhammed · M. Dembélé 2-1
  17. 83' A. Çeviker B. Karadeniz
  18. 85' N. Terzić I. Šaponjić
  19. 85' A. Çiçek C. Soukou
  20. 89' Anderson R. Muhammed
  21. 90'+4 Anderson Cordeiro
  22. 90'+4 Anderson · M. Dembélé 3-1
  23. FT3-1

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Cingöz
  1. 71M. Uçar 7.3
  2. 26B. Yardımcı ▼ 46' 6.9
  3. 89E. Reşmen 7.0
  4. 57B. Yayıkcı 6.3
  5. 3M. Cinan 7.3
  6. 20M. Okyar 7.0
  7. 9R. Muhammed ▼ 89' 6.9
  8. 60B. Karadeniz ▼ 83' 7.6
  9. 11J. Bardhi 6.3
  10. 17M. İnan ▼ 75' 6.9
  11. 29M. Dembélé ⇢2 8.0

Dự bị 8

  1. 12A. Malle ▲ 46' 6.9
  2. 7H. Gür ▲ 75' 6.5
  3. 6A. Çeviker ▲ 83' 6.7
  4. 98Anderson ▲ 89' 7.3
  5. 23M. Aktaş
  6. 99P. Eze
  7. 34B. Güngör
  8. 16M. Sarıkaya
Bandırmaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İ. Püren
  1. 24I. Gelios 7.3
  2. 17O. Alkan ▼ 68' 6.7
  3. 4S. Piçinciol 6.2
  4. 13G. Koutroumpis 7.2
  5. 75E. Kaplan 6.0
  6. 6R. Mulumba 7.2
  7. 27C. Soukou ▼ 85' 6.3
  8. 14A. Aktaş ▼ 46' 6.6
  9. 10K. Avcı 7.3
  10. 99C. Bağ ▼ 39' 6.3
  11. 9I. Šaponjić ▼ 85' 7.2

Dự bị 10

  1. 19S. Tetteh ▲ 39' 6.7
  2. 5O. Güçtekin ▲ 46' 6.5
  3. 15A. Şengül ▲ 68' 6.0
  4. 30N. Terzić ▲ 85' 6.3
  5. 11A. Çiçek ▲ 85' 6.7
  6. 41M. Özcan
  7. 1H. Koç
  8. 77M. Keskin
  9. 70E. Şenocak
  10. 26İ. Eren

Thống kê

057
230
41%Kiểm soát bóng59%
22Dứt điểm9
10Trúng đích5
7Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc2
4Việt vị1
19Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
4Cứu thua6
340Chuyền bóng497
264Chuyền chính xác406
78%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu35
62Ghi được49
53Thủng lưới61
1.63Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu