Bandırmaspor vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 2-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 3, hòa 3, Keçiörengücü thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 33
- Sân vận động
- Bandırma 17 Eylül Stadı, Bandırma
- Phong độ
- DDLWD Bandırmaspor
- DDWWD Keçiörengücü
- 2' Remi Mulumba
- 11' ▲ M. Çeçenoğlu ▼ L. Ayçiçek
- 22' 0-1 M. Dembélé · J. Bardhi
- 35' ▲ M. Camara ▼ G. Bitin
- 41' M. Djitté · M. Özcan 1-1
- HT1-1
- 60' ▲ F. Jozefzoon ▼ R. Mulumba
- 60' ▲ E. Aydoğan ▼ C. Soukou
- 63' M. Çeçenoğlu 2-1
- 65' ▲ M. Okyar ▼ Ş. Çetin
- 70' Jurgen Bardhi
- 82' ▲ B. Yıldırım ▼ M. Dembélé
- 83' ▲ E. Yamaç ▼ E. Develi
- 90'+2 ▲ D. Davas ▼ M. Gakpa
- FT2-1
Đội hình
- 1Z. Görgen 6.3
- 19R. Berişbek 6.9
- 23Mexer 7.0
- 57B. Yayıkcı 6.9
- 53M. Albayrak 6.3
- 41M. Özcan ⇢ 8.3
- 6R. Mulumba ▼ 60' 6.9
- 33L. Ayçiçek ▼ 11' 6.7
- 92M. Gakpa ▼ 90' 7.3
- 7C. Soukou ▼ 60' 6.9
- 2M. Djitté ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 77M. Çeçenoğlu ⚽ ▲ 11' 8.2
- 17F. Jozefzoon ▲ 60' 6.3
- 5E. Aydoğan ▲ 60' 6.6
- 10D. Davas ▲ 90'
- 16A. Alkan
- 18A. Özışıkyıldız
- 3E. Adıgüzel
- 8E. Ayhan
- 9M. Mimaroğlu
- 28B. Sezen
- 1E. Kılıçarslan 6.9
- 9M. İnan 6.6
- 36O. Nahırcı 7.2
- 15A. Şengül 6.3
- 3M. Cinan 6.2
- 10M. Dembélé ⚽ ▼ 82' 7.3
- 8Ş. Çetin ▼ 65' 6.3
- 6E. Develi ▼ 83' 6.9
- 11J. Bardhi ⇢ 6.9
- 95A. Traoré 7.2
- 12G. Bitin ▼ 35' 6.3
Dự bị 7
- 14M. Camara ▲ 35' 6.5
- 21M. Okyar ▲ 65' 6.7
- 35B. Yıldırım ▲ 82' 6.7
- 77E. Yamaç ▲ 83' 6.5
- 71M. Uçar
- 4M. Kula
- 25B. Ataç
Thống kê
01⚑1
⚑510
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm5
5Trúng đích2
7Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
1Phạt góc5
1Việt vị0
3Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
441Chuyền bóng348
348Chuyền chính xác252
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
60Ghi được42
43Thủng lưới49
1.43Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai22