Bandırmaspor
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Keçiörengücü

Bandırmaspor vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 2-2 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 3, hòa 3, Keçiörengücü thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
Sân vận động
Bandırma 17 Eylül Stadı, Bandırma
Trọng tài
K. Bilgiç
Phong độ
DDLWD Bandırmaspor
DDWWD Keçiörengücü
  1. 1' Rashad Muhammed
  2. 22' 0-1 H. Gür · R. Muhammed
  3. 34' R. Mulumba O. Güçtekin
  4. 39' 0-2 B. Karadeniz · I. Olawoyin
  5. HT0-2
  6. 46' L. Ayçiçek S. Şahintürk
  7. 46' M. Keskin O. Alkan
  8. 49' A. Çiçek 1-2
  9. 58' Fatih Kurucuk
  10. 62' Mehmet Özcan
  11. 62' A. Babaei H. Gür
  12. 62' E. Reşmen A. Aydın
  13. 65' M. Dembélé C. Bağ
  14. 68' A. Çiçek · L. Ayçiçek 2-2
  15. 79' Fatih Kurucuk
  16. 80' J. Bardhi B. Karadeniz
  17. 80' M. Camara M. Cinan
  18. 82' Caner Cavlan
  19. 86' M. İnan R. Muhammed
  20. 87' Ali Babaei
  21. 87' D. Manos K. Avcı
  22. FT2-2

Đội hình

Bandırmaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Gürsel
  1. 24I. Gelios 6.9
  2. 17O. Alkan ▼ 46' 6.3
  3. 3F. Kurucuk 6.9
  4. 13G. Koutroumpis 7.0
  5. 22C. Cavlan 6.9
  6. 41M. Özcan 6.9
  7. 5O. Güçtekin ▼ 34' 6.3
  8. 7S. Şahintürk ▼ 46' 6.5
  9. 10K. Avcı ▼ 87' 7.0
  10. 99C. Bağ ▼ 65' 6.3
  11. 11A. Çiçek ⚽2 8.6

Dự bị 10

  1. 6R. Mulumba ▲ 34' 6.9
  2. 33L. Ayçiçek ▲ 46' 7.0
  3. 77M. Keskin ▲ 46' 6.9
  4. 19M. Dembélé ▲ 65' 6.3
  5. 9D. Manos ▲ 87' 6.3
  6. 8M. Saymak
  7. 61A. Akbulut
  8. 70E. Şenocak
  9. 26İ. Eren
  10. 20M. Hołownia
Keçiörengücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Taşkın
  1. 71M. Uçar 6.5
  2. 37E. Kartal 6.3
  3. 4A. Demir 6.6
  4. 57B. Yayıkcı 6.7
  5. 3M. Cinan ▼ 80' 6.5
  6. 20M. Okyar 7.2
  7. 9R. Muhammed ▼ 86' 6.9
  8. 60B. Karadeniz ▼ 80' 7.0
  9. 8A. Aydın ▼ 62' 7.2
  10. 10I. Olawoyin 7.2
  11. 7H. Gür ▼ 62' 7.3

Dự bị 8

  1. 22A. Babaei ▲ 62' 6.3
  2. 89E. Reşmen ▲ 62' 6.5
  3. 11J. Bardhi ▲ 80' 6.6
  4. 70M. Camara ▲ 80' 6.6
  5. 17M. İnan ▲ 86' 6.6
  6. 41H. Sarman
  7. 88K. Erdoğan
  8. 30U. Mara

Thống kê

035
720
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm18
4Trúng đích6
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
5Phạt góc7
1Việt vị3
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
414Chuyền bóng253
320Chuyền chính xác178
77%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu38
49Ghi được62
61Thủng lưới53
1.4Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu