Keçiörengücü
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Bandırmaspor

Keçiörengücü vs Bandırmaspor

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 1-2 Bandırmaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 3, Bandırmaspor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Phong độ
DDWWD Keçiörengücü
DDLWD Bandırmaspor
  1. 2' M. Camara · W. Togui 1-0
  2. 28' 1-1 R. Berişbek · H. Çiftçi
  3. 35' A. Şengül S. Caulker
  4. HT1-1
  5. 46' Ramon H. Ayan
  6. 55' K. Kesgin C. Diniyev
  7. 58' G. Bitin W. Togui
  8. 58' R. Taşbakır M. Dembélé
  9. 64' Doğan Can Davas
  10. 68' Marco Paixão L. Nomel
  11. 73' A. Yılmaztürk O. Nahırcı
  12. 82' İ. Kaya D. Davas
  13. 82' A. Diakhaby Paulinho
  14. 90'+6 1-2 A. Nukan · K. Kesgin
  15. FT1-2

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Parlatan
  1. 71M. Uçar 6.9
  2. 36O. Nahırcı ▼ 73' 6.3
  3. 44S. Caulker ▼ 35' 7.3
  4. 4M. Kula 6.5
  5. 11A. Dere 6.9
  6. 6E. Develi 7.2
  7. 22H. Ayan ▼ 46' 6.7
  8. 14M. Camara 6.9
  9. 95A. Traoré 6.9
  10. 28W. Togui ▼ 58' 6.9
  11. 10M. Dembélé ▼ 58' 6.3

Dự bị 10

  1. 15A. Şengül ▲ 35' 6.9
  2. 43Ramon ▲ 46' 6.9
  3. 12G. Bitin ▲ 58' 6.2
  4. 20R. Taşbakır ▲ 58' 6.9
  5. 77A. Yılmaztürk ▲ 73' 6.2
  6. 73S. Luş
  7. 18E. Satılmış
  8. 5O. Çalışkan
  9. 8E. Rroca
  10. 27Y. Basravi
Bandırmaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Gürsel
  1. 1Z. Görgen 6.5
  2. 77R. Berişbek 7.2
  3. 23Mexer 6.6
  4. 33A. Nukan 8.2
  5. 3E. Adıgüzel 6.6
  6. 91C. Diniyev ▼ 55' 6.3
  7. 19L. Nomel ▼ 68' 7.2
  8. 41M. Özcan 7.2
  9. 6H. Çiftçi 7.0
  10. 17D. Davas ▼ 82' 6.6
  11. 7Paulinho ▼ 82' 6.5

Dự bị 10

  1. 20K. Kesgin ▲ 55' 6.9
  2. 29Marco Paixão ▲ 68' 6.3
  3. 11İ. Kaya ▲ 82' 6.7
  4. 10A. Diakhaby ▲ 82' 6.7
  5. 24E. Kömür
  6. 16A. Alkan
  7. 5Rodrigo
  8. 18E. Şenocak
  9. 35S. Piçinciol
  10. 4Y. Dilek

Thống kê

006
710
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm13
2Trúng đích7
5Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
6Phạt góc7
3Việt vị3
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
4Cứu thua1
361Chuyền bóng345
286Chuyền chính xác254
79%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
65Ghi được62
59Thủng lưới52
1.63Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu