Bandırmaspor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Keçiörengücü

Bandırmaspor vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Bandırmaspor 0-2 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bandırmaspor thắng 3, hòa 3, Keçiörengücü thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
Sân vận động
Bandırma 17 Eylül Stadı, Bandırma
Trọng tài
C. Cengiz
Phong độ
DDLWD Bandırmaspor
DDWWD Keçiörengücü
  1. 33' Ogun Bayrak
  2. 45'+2 E. Reşmen B. Yayıkcı
  3. HT0-0
  4. 59' 0-1 E. Eze · O. Bayrak
  5. 71' 0-2 E. Eze · T. Çalış
  6. 72' K. Avcı C. Akabueze
  7. 77' U. Utlu A. Uzodimma
  8. 77' Y. Ackah T. Çalış
  9. 77' A. Kol A. Alhassan
  10. 82' A. Adeede A. Balıkçı
  11. 90'+2 Uğur Utlu
  12. 90'+1 Muharrem Cinan
  13. 90' H. Eşkol A. Koldaş
  14. 90' A. Manaj E. Eze
  15. FT0-2

Đội hình

Bandırmaspor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Gürsel
  1. 35G. Değirmenci 6.3
  2. 22C. Cavlan 6.5
  3. 2C. Köz 6.7
  4. 4L. Gör 6.3
  5. 5A. Koldaş ▼ 90' 6.6
  6. 73S. Luş 6.7
  7. 21C. Akabueze ▼ 72' 6.7
  8. 16G. Landel 6.0
  9. 80B. Şimşek 7.2
  10. 23A. Balıkçı ▼ 82' 6.6
  11. 14M. Özcan 7.0

Dự bị 7

  1. 10K. Avcı ▲ 72' 6.3
  2. 89A. Adeede ▲ 82' 6.3
  3. 48H. Eşkol ▲ 90'
  4. 3Allyson
  5. 19B. Görgün
  6. 1H. Koç
  7. 18A. Özışıkyıldız
Keçiörengücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Taşkın
  1. 71M. Uçar 7.3
  2. 4M. Dingil 7.3
  3. 57B. Yayıkcı ▼ 45' 7.0
  4. 3M. Cinan 7.2
  5. 16O. Bayrak 7.3
  6. 15A. Çeviker 6.9
  7. 11T. Çalış ▼ 77' 7.3
  8. 21A. Alhassan ▼ 77' 6.3
  9. 18A. Uzodimma ▼ 77' 6.9
  10. 90E. Eze ⚽2 ▼ 90' 8.2
  11. 77I. Olawoyin 6.3

Dự bị 8

  1. 89E. Reşmen ▲ 45' 6.6
  2. 25U. Utlu ▲ 77' 6.6
  3. 88Y. Ackah ▲ 77' 6.2
  4. 9A. Kol ▲ 77' 6.3
  5. 28A. Manaj ▲ 90'
  6. 26K. Erdoğan
  7. 7H. Gür
  8. 23F. Solmaz

Thống kê

003
530
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm6
3Trúng đích4
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc5
1Việt vị2
7Phạm lỗi28
0Thẻ vàng3
2Cứu thua3
405Chuyền bóng348
293Chuyền chính xác261
72%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ankaragücü
36 56 - 31 +25 70
2
Ümraniyespor
36 64 - 37 +27 70
3
Bandırmaspor
36 56 - 34 +22 62
4
İstanbulspor
36 57 - 40 +17 60
5
Erzurumspor FK
36 55 - 44 +11 58
6
Eyüpspor
36 56 - 44 +12 57
7
Samsunspor
36 54 - 46 +8 51
8
Boluspor
36 42 - 44 -2 50
9
Manisa F.K.
36 45 - 44 +1 49
10
Beykoz Anadolu
36 45 - 44 +1 49
11
Denizlispor
36 46 - 50 -4 49
12
Keçiörengücü
36 45 - 47 -2 48
13
Gençlerbirliği S.K.
36 44 - 54 -10 48
14
Altınordu
36 45 - 62 -17 45
15
Adanaspor
36 40 - 44 -4 45
16
Kocaelispor
36 40 - 49 -9 44
17
Bursaspor
36 43 - 53 -10 44
18
Menemen FK
36 42 - 57 -15 38
19
Balıkesirspor
36 26 - 77 -51 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
72Ghi được46
44Thủng lưới53
1.64Bàn thắng mỗi trận1.18
19Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu