Keçiörengücü vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 2-1 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 5, Manisa F.K. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 37
- Phong độ
- WDDWW Keçiörengücü
- WDDLL Manisa F.K.
- 18' J. Fernandes · H. Bulut 1-0
- 36' Yasin Güreler
- 36' Yasin Güreler
- 45' 1-1 A. Celikphản lưới
- HT1-1
- 67' Wellington Nascimento · O. Roshi 2-1
- 68' ▲ B. Adekanye ▼ A. Vargas
- 68' ▲ M. Kiprit ▼ O. Kahraman
- 72' ▲ E. Rroca ▼ H. Ayan
- 78' Mamadou Cissokho
- 79' Umut Erdem
- 80' Odise Roshi
- 81' Christophe Herelle
- 83' ▲ S. Lus ▼ A. Dere
- 83' ▲ E. Develi ▼ I. Karaogul
- 83' ▲ A. Ibik ▼ Y. Benrahou
- 86' ▲ S. Bodur ▼ V. Karakus
- 90' ▲ E. Yilmaz ▼ O. Roshi
- 90' ▲ O. Diaby ▼ F. Ezeh
- FT2-1
Đội hình
- 18E. Satilmis 6.3
- 10H. Bulut ⇢ 7.0
- 15Wellington Nascimento ⚽ 8.0
- 4A. Celik 5.9
- 11A. Dere ▼ 83' 7.2
- 36I. Karaogul ▼ 83' 6.9
- 14I. Akdag 7.7
- 7O. Roshi ⇢ ▼ 90' 6.7
- 22H. Ayan ▼ 72' 6.9
- 21F. Ezeh ▼ 90' 6.3
- 78J. Fernandes ⚽ 6.6
Dự bị 10
- 1M. Erdogan
- 8E. Rroca ▲ 72' 7.3
- 73S. Lus ▲ 83' 6.6
- 5O. Caliskan
- 28E. Yilmaz ▲ 90'
- 23Mexer
- 17H. Bilgic
- 6E. Develi ▲ 83' 6.7
- 9A. Akman
- 70O. Diaby ▲ 90'
- 1V. Karakus ▼ 86' 8.0
- 45A. Karapo 6.3
- 4C. Herelle 6.9
- 27Y. Gureler 5.3
- 19U. Erdem 7.3
- 25M. Cissokho 6.6
- 10J. Lindseth 6.7
- 17O. Kahraman ▼ 68' 6.2
- 20Y. Benrahou ▼ 83' 6.2
- 7A. Vargas ▼ 68' 6.6
- 9L. Diony 6.7
Dự bị 10
- 22S. Bodur ▲ 86' 6.3
- 11B. Adekanye ▲ 68' 6.7
- 23M. Kiprit ▲ 68' 6.7
- 21E. Akboga
- 24Y. Dursun
- 13A. Ibik ▲ 83' 6.9
- 77U. Can Aslan
- 65A. Sen
- 70Y. E. Kose 5.3
- 98K. Guler
Thống kê
01⚑8
⚑522
64%Kiểm soát bóng36%
31Dứt điểm4
11Trúng đích0
12Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm3
15Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
8Phạt góc5
0Việt vị3
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua7
381Chuyền bóng217
314Chuyền chính xác165
82%Chính xác chuyền76%
4.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
86Ghi được59
59Thủng lưới58
1.91Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai34