Manisa F.K. vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 2-2 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 1, hòa 5, Keçiörengücü thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 18
- Phong độ
- WDDLL Manisa F.K.
- WDDWW Keçiörengücü
- 4' 0-1 H. Osman · O. Caliskan
- 10' 0-2 J. Fernandes11m
- 20' Christophe Herelle
- 21' Y. Benrahou 1-2
- 22' B. Adekanye · Y. Talum 2-2
- HT2-2
- 57' Odise Roshi
- 57' ▲ U. Erdem ▼ B. Adekanye
- 74' ▲ S. Lus ▼ I. Karaogul
- 75' Ayberk Karapo
- 76' ▲ M. Kiprit ▼ B. Suleyman
- 81' ▲ A. Akman ▼ H. Osman
- 87' ▲ H. Ayan ▼ O. Roshi
- 89' Ali Dere
- 90'+4 Erkam Develi
- 90'+2 ▲ M. Cissokho ▼ Y. Benrahou
- FT2-2
Đội hình
- 1V. Karakus 6.9
- 45A. Karapo 6.9
- 4C. Herelle 6.3
- 27Y. Gureler 6.2
- 2Y. Talum ⇢ 6.9
- 20Y. Benrahou ⚽ ▼ 90' 8.7
- 60B. Toure 6.5
- 10J. Lindseth 6.3
- 11B. Adekanye ⚽ ▼ 57' 7.6
- 9L. Diony 6.2
- 41B. Suleyman ▼ 76' 7.2
Dự bị 10
- 22S. Bodur
- 29O. Yurtdas
- 13A. Ibik
- 19U. Erdem ▲ 57' 6.2
- 77U. Can Aslan
- 25M. Cissokho ▲ 90'
- 65A. Sen
- 24Y. Dursun
- 17O. Kahraman
- 23M. Kiprit ▲ 76' 6.9
- 88A. Ozer 6.6
- 6E. Develi 5.9
- 23Mexer 6.6
- 5O. Caliskan ⇢ 6.3
- 11A. Dere 6.6
- 36I. Karaogul ▼ 74' 6.7
- 14I. Akdag 7.3
- 7O. Roshi ▼ 87' 6.7
- 78J. Fernandes ⚽ 6.6
- 19H. Osman ⚽ ▼ 81' 7.0
- 55M. Diouf 6.9
Dự bị 9
- 18E. Satilmis
- 27E. Kucuksolak
- 15Wellington Nascimento
- 22H. Ayan ▲ 87' 6.6
- 32E. Poyraz
- 73S. Lus ▲ 74' 7.0
- 4A. Celik
- 9A. Akman ▲ 81' 6.7
- 77T. Ozler
Thống kê
02⚑3
⚑520
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm11
8Trúng đích4
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
427Chuyền bóng324
350Chuyền chính xác248
82%Chính xác chuyền77%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
59Ghi được86
58Thủng lưới59
1.48Bàn thắng mỗi trận1.91
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai35