Manisa F.K. vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 1-2 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 1, hòa 5, Keçiörengücü thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Manisa 19 Mayıs Stadyumu, Manisa
- Phong độ
- WDDLL Manisa F.K.
- WDDWW Keçiörengücü
- 41' D. Diallo · O. Gürbulak 1-0
- 44' 1-1 M. Diouf · A. Traoré
- HT1-1
- 46' ▲ M. Camara ▼ M. Dembélé
- 64' Eduart Rroca
- 68' ▲ G. Minchev ▼ B. Osuji
- 71' ▲ Marcos Silva ▼ E. Rroca
- 73' Yusuf Talum
- 74' 1-2 F. Ezeh · U. Yıldız
- 78' ▲ M. Kiprit ▼ Dani Ramírez
- 84' ▲ K. Kanak ▼ U. Erdem
- 90'+5 Erkam Develi
- 90' ▲ S. Luş ▼ F. Ezeh
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Uysal 6.9
- 2Y. Talum 7.2
- 15D. Arslanagić 6.6
- 54E. Akgün 6.6
- 19U. Erdem ▼ 84' 6.9
- 60B. Touré 7.5
- 8O. Gürbulak ⇢ 7.2
- 21D. Diallo ⚽ 7.0
- 10Dani Ramírez ▼ 78' 7.2
- 7M. Fofana 6.9
- 11B. Osuji ▼ 68' 6.9
Dự bị 10
- 9G. Minchev ▲ 68' 6.7
- 23M. Kiprit ▲ 78' 6.3
- 26K. Kanak ▲ 84' 6.6
- 5K. Arık
- 29B. Yılmaz
- 53K. Yurdakul
- 70E. Altunkara
- 31S. Karabatak
- 18K. Kahya
- 41O. Gürdal
- 71M. Uçar 7.2
- 19U. Yıldız ⇢ 6.9
- 44S. Caulker 6.5
- 15A. Şengül 7.2
- 11A. Dere 7.0
- 6E. Develi 7.2
- 95A. Traoré ⇢ 7.7
- 10M. Dembélé ▼ 46' 6.2
- 8E. Rroca ▼ 71' 6.9
- 21F. Ezeh ⚽ ▼ 90' 7.5
- 55M. Diouf ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 14M. Camara ▲ 46' 6.5
- 88Marcos Silva ▲ 71' 6.7
- 73S. Luş ▲ 90'
- 4M. Kula
- 12G. Bitin
- 36O. Nahırcı
- 18E. Satılmış
- 16O. Ayaydın
- 5O. Çalışkan
- 20H. Ayaroğlu
Thống kê
01⚑8
⚑520
67%Kiểm soát bóng33%
9Dứt điểm14
2Trúng đích7
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc5
0Việt vị2
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua1
664Chuyền bóng325
590Chuyền chính xác263
89%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
52Ghi được65
56Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai36