Keçiörengücü
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Manisa F.K.

Keçiörengücü vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 0-3 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 5, Manisa F.K. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 35
Sân vận động
Aktepe Stadı, Ankara
Trọng tài
H. Göçek
Phong độ
WDDWW Keçiörengücü
WDDLL Manisa F.K.
  1. -5' Muhammed Birkan Tetik
  2. 8' Taha Batuhan Yayikci
  3. 21' Mikail Okyar
  4. 34' 0-1 M. Gakpa · B. Tabla
  5. HT0-1
  6. 46' B. Karadeniz A. Aydın
  7. 46' Anderson M. İnan
  8. 46' L. Jallow H. Gür
  9. 64' M. Aktaş J. Bardhi
  10. 69' David Domgjoni
  11. 71' Bekir Karadeniz
  12. 72' Y. Stark B. Tabla
  13. 74' A. Malle B. Yardımcı
  14. 76' Anderson Cordeiro
  15. 80' 0-2 B. Çoban
  16. 81' Burak Coban
  17. 88' A. Koç B. Çoban
  18. 88' D. Diallo M. Gakpa
  19. 88' M. Uysal J. Fernándes
  20. 90'+1 A. Karapo T. Şahin
  21. 90'+1 0-3 M. Uysal · B. Altıparmak
  22. FT0-3

Đội hình

Keçiörengücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Bakacak
  1. 71M. Uçar 6.2
  2. 26B. Yardımcı ▼ 74' 6.3
  3. 25A. Çelebi 6.6
  4. 57B. Yayıkcı 6.5
  5. 3M. Cinan 6.0
  6. 20M. Okyar 6.3
  7. 9R. Muhammed 5.9
  8. 8A. Aydın ▼ 46' 6.9
  9. 11J. Bardhi ▼ 64' 8.0
  10. 17M. İnan ▼ 46' 6.0
  11. 7H. Gür ▼ 46' 6.3

Dự bị 8

  1. 60B. Karadeniz ▲ 46' 6.5
  2. 98Anderson ▲ 46' 6.6
  3. 30L. Jallow ▲ 46' 6.7
  4. 23M. Aktaş ▲ 64' 6.7
  5. 12A. Malle ▲ 74' 6.9
  6. 34B. Güngör
  7. 6A. Çeviker
  8. 41H. Sarman
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Y. Koşukavak
  1. 29Ö. Kahveci 8.2
  2. 37T. Şahin ▼ 90' 6.9
  3. 57M. Baltacı 7.3
  4. 15A. Ba 7.0
  5. 66D. Domgjoni 7.6
  6. 94B. Çoban ▼ 88' 7.7
  7. 36B. Altıparmak 6.9
  8. 7M. Gakpa ▼ 88' 7.6
  9. 20K. Kanak 7.0
  10. 10J. Fernándes ▼ 88' 6.9
  11. 9B. Tabla ▼ 72' 6.5

Dự bị 10

  1. 25Y. Stark ▲ 72' 6.5
  2. 11A. Koç ▲ 88' 6.2
  3. 21D. Diallo ▲ 88' 7.0
  4. 23M. Uysal ▲ 88' 7.2
  5. 45A. Karapo ▲ 90'
  6. 13B. Tetik
  7. 14D. Emeksiz
  8. 19U. Erdem
  9. 18M. Mert
  10. 8S. Odabaşoğlu

Thống kê

034
330
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm14
5Trúng đích6
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
4Phạt góc3
3Việt vị7
8Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
453Chuyền bóng323
344Chuyền chính xác214
76%Chính xác chuyền66%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
62Ghi được52
53Thủng lưới50
1.63Bàn thắng mỗi trận1.41
7Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu