Manisa F.K.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Keçiörengücü

Manisa F.K. vs Keçiörengücü

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 0-0 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 1, hòa 5, Keçiörengücü thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 16
Sân vận động
Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
Trọng tài
O. Aksu
Phong độ
WDDLL Manisa F.K.
WDDWW Keçiörengücü
  1. -5' Adem Büyük
  2. 43' Ayberk Karapo
  3. 45' Jurgen Bardhi
  4. HT0-0
  5. 46' K. Yurdakul M. Gakpa
  6. 61' M. Uysal S. Ilgaz
  7. 61' P. Eze R. Muhammed
  8. 73' A. Aydın J. Bardhi
  9. 75' Burak Altıparmak
  10. 77' E. Grezda E. Prib
  11. 84' A. Çolak D. Diallo
  12. 88' B. Balaj B. Karadeniz
  13. 90'+3 Batuhan Kör
  14. 90'+3 Muharrem Cinan
  15. FT0-0

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Eriş
  1. 13B. Tetik 7.5
  2. 15A. Ba 7.0
  3. 96Ç. Giritlioğlu 7.3
  4. 37T. Şahin 7.9
  5. 45A. Karapo 6.9
  6. 6E. Prib ▼ 77' 7.5
  7. 36B. Altıparmak 7.7
  8. 7M. Gakpa ▼ 46' 6.3
  9. 9S. Ilgaz ▼ 61' 6.3
  10. 17B. Kör 6.7
  11. 21D. Diallo ▼ 84' 6.6

Dự bị 9

  1. 77K. Yurdakul ▲ 46' 6.9
  2. 23M. Uysal ▲ 61' 6.5
  3. 18E. Grezda ▲ 77' 6.5
  4. 30A. Çolak ▲ 84' 6.5
  5. 11A. Koç
  6. 99A. Büyük
  7. 29Ö. Kahveci
  8. 33F. Sarı
  9. 27M. Kuyucu
Keçiörengücü Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: T. Taşkın
  1. 71M. Uçar 7.7
  2. 37E. Kartal 6.9
  3. 89E. Reşmen 7.0
  4. 57B. Yayıkcı 7.7
  5. 3M. Cinan 7.7
  6. 11J. Bardhi ▼ 73' 6.7
  7. 60B. Karadeniz ▼ 88' 7.3
  8. 20M. Okyar 7.5
  9. 9R. Muhammed ▼ 61' 6.3
  10. 17M. İnan 7.2
  11. 10I. Olawoyin 7.3

Dự bị 8

  1. 99P. Eze ▲ 61' 6.3
  2. 8A. Aydın ▲ 73' 6.5
  3. 19B. Balaj ▲ 88' 6.6
  4. 34B. Güngör
  5. 16M. Sarıkaya
  6. 6A. Çeviker
  7. 41H. Sarman
  8. 30U. Mara

Thống kê

044
611
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm15
3Trúng đích2
5Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị1
18Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
365Chuyền bóng402
267Chuyền chính xác298
73%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Samsunspor
36 70 - 26 +44 78
2
Rizespor
36 64 - 35 +29 68
3
Pendikspor
36 65 - 36 +29 67
4
Bodrum FK
36 55 - 34 +21 62
5
Sakaryaspor
36 59 - 47 +12 62
6
Eyüpspor
36 40 - 30 +10 62
7
Göztepe
36 45 - 31 +14 60
8
Manisa F.K.
36 53 - 47 +6 56
9
Keçiörengücü
36 59 - 47 +12 56
10
Bandırmaspor
36 55 - 58 -3 55
11
Boluspor
36 44 - 46 -2 52
12
Altay
36 45 - 48 -3 40
13
Erzurumspor FK
36 43 - 48 -5 39
14
Beykoz Anadolu
36 42 - 52 -10 38
15
Gençlerbirliği S.K.
36 46 - 55 -9 38
16
Altınordu
36 41 - 57 -16 35
17
Adanaspor
36 32 - 76 -44 25
18
Denizlispor
36 35 - 67 -32 23
19
Yeni Malatyaspor
36 22 - 81 -59 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
52Ghi được62
50Thủng lưới53
1.41Bàn thắng mỗi trận1.63
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu