Manisa F.K. vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 1-1 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 1, hòa 5, Keçiörengücü thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 17
- Sân vận động
- Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
- Trọng tài
- V. Bayarslan
- Phong độ
- WDDLL Manisa F.K.
- WDDWW Keçiörengücü
- -5' Mehmet Yilmaz
- 21' Yaw Ackah
- 44' Veli Çetin
- HT0-0
- 46' ▲ André Sousa ▼ H. Barış
- 56' ▲ K. Rüzgar ▼ O. Eken
- 56' ▲ A. Kesim ▼ M. Yılmaz
- 57' 0-1 I. Olawoyin · U. Utlu
- 58' Muhammed Birkan Tetik
- 62' Huseyin Yilmaz
- 63' M. Gakpa11m 1-1
- 69' ▲ T. Çalış ▼ I. Djibrilla
- 74' ▲ A. Koç ▼ Ö. Çek
- 80' ▲ H. Gür ▼ V. İsgəndərli
- 83' ▲ A. Korkut ▼ O. Bayrak
- 88' Taşkın Çalış
- FT1-1
Đội hình
- 13M. Tetik 6.7
- 60Ö. Çek ▼ 74' 6.9
- 23L. Landre 7.0
- 32M. Yılmaz ▼ 56' 6.5
- 20V. Çetin 7.3
- 5N. Çalışkan 8.2
- 7M. Gakpa ⚽ 7.0
- 10H. Barış ▼ 46' 6.7
- 99O. Eken ▼ 56' 6.7
- 70S. Tabekou 7.5
- 30D. Diallo 6.6
Dự bị 9
- 8André Sousa ▲ 46' 7.2
- 9K. Rüzgar ▲ 56' 6.2
- 4A. Kesim ▲ 56' 6.3
- 17A. Koç ▲ 74' 6.3
- 14Y. Kerem
- 31S. Karabatak
- 6K. Aktaş
- 22S. Karaduman
- 37M. Şahin
- 54H. Yılmaz 6.3
- 4M. Dingil 7.3
- 23F. Solmaz 6.7
- 16O. Bayrak ▼ 83' 6.9
- 25U. Utlu ⇢ 7.3
- 17V. İsgəndərli ▼ 80' 7.3
- 88Y. Ackah 6.3
- 90E. Eze 6.9
- 33T. Yünkuş 6.9
- 77I. Olawoyin ⚽ 7.2
- 22I. Djibrilla ▼ 69' 6.3
Dự bị 10
- 11T. Çalış ▲ 69' 6.3
- 7H. Gür ▲ 80' 6.9
- 19A. Korkut ▲ 83' 6.6
- 74İ. Aral
- 98B. Turan
- 14Ö. Uzun
- 6B. Budak
- 5H. Sarman
- 34B. Güngör
- 9A. Kol
Thống kê
03⚑1
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm18
3Trúng đích3
7Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
1Phạt góc2
2Việt vị6
20Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
380Chuyền bóng301
285Chuyền chính xác206
75%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
53Ghi được46
54Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai28