Keçiörengücü vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 2-1 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 5, Manisa F.K. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 36
- Sân vận động
- Aktepe Stadı, Ankara
- Trọng tài
- F. Aksuoğlu
- Phong độ
- WDDWW Keçiörengücü
- WDDLL Manisa F.K.
- 27' Taha Batuhan Yayikci
- 28' 0-1 M. Gakpa11m
- 30' I. Olawoyin 1-1
- 44' Muharrem Cinan
- HT1-1
- 46' ▲ A. Koç ▼ D. Diallo
- 46' ▲ E. Çelenk ▼ S. Karaduman
- 68' ▲ O. Ožegović ▼ O. Eken
- 73' ▲ A. Kol ▼ A. Çeviker
- 73' ▲ S. Tabekou ▼ Y. Pehlivan
- 77' Bedirhan Altunbaş
- 79' ▲ E. Reşmen ▼ A. Korkut
- 82' E. Eze · A. Kol 2-1
- 88' Veli Çetin
- 88' ▲ U. Utlu ▼ T. Çalış
- 88' ▲ H. Gür ▼ A. Uzodimma
- 89' Hamza Gür
- FT2-1
Đội hình
- 71M. Uçar 6.7
- 4M. Dingil 6.9
- 19A. Korkut ▼ 79' 6.9
- 57B. Yayıkcı 6.2
- 3M. Cinan 6.2
- 15A. Çeviker ▼ 73' 6.9
- 11T. Çalış ▼ 88' 7.2
- 21A. Alhassan 6.6
- 18A. Uzodimma ▼ 88' 6.2
- 90E. Eze ⚽ 7.5
- 77I. Olawoyin ⚽ 7.7
Dự bị 8
- 9A. Kol ▲ 73' 7.3
- 89E. Reşmen ▲ 79' 6.6
- 25U. Utlu ▲ 88'
- 7H. Gür ▲ 88'
- 88Y. Ackah
- 23F. Solmaz
- 28A. Manaj
- 34B. Güngör
- 29Ö. Kahveci 6.0
- 23L. Landre 6.2
- 20V. Çetin 7.2
- 22S. Karaduman ▼ 46' 6.5
- 77B. Altunbaş 6.7
- 96Ç. Giritlioğlu 6.6
- 55Y. Pehlivan ▼ 73' 6.3
- 7M. Gakpa ⚽ 6.6
- 10H. Barış 6.6
- 99O. Eken ▼ 68' 6.9
- 30D. Diallo ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 17A. Koç ▲ 46' 6.2
- 89E. Çelenk ▲ 46' 6.6
- 51O. Ožegović ▲ 68' 6.2
- 70S. Tabekou ▲ 73' 6.3
- 13M. Tetik
- 14Y. Kerem
- 31S. Karabatak
- 25A. Çolak
- 60Ö. Çek
Thống kê
03⚑7
⚑020
68%Kiểm soát bóng32%
9Dứt điểm6
4Trúng đích3
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
7Phạt góc0
12Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
2Cứu thua1
501Chuyền bóng241
439Chuyền chính xác177
88%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
46Ghi được53
53Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai32