Manisa F.K. vs Keçiörengücü
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 0-0 Keçiörengücü tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 1, hòa 5, Keçiörengücü thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Sân vận động
- Mumin Ozkasap Spor Tesisleri, Manisa
- Phong độ
- WDDLL Manisa F.K.
- WDDWW Keçiörengücü
- -5' Melih Inan
- 29' ▲ C. Innocent ▼ K. Kılınç
- HT0-0
- 46' ▲ B. Tabla ▼ D. Emeksiz
- 46' ▲ D. Diallo ▼ M. Uysal
- 57' Kaan Kanak
- 62' Melih Inan
- 65' ▲ Sandro Lima ▼ M. Gakpa
- 65' ▲ O. Gürbulak ▼ B. Karadeniz
- 65' ▲ G. Ariyibi ▼ U. Mara
- 81' ▲ M. Aktaş ▼ J. Bardhi
- 81' ▲ K. Mayi ▼ M. İnan
- 83' ▲ D. Domgjoni ▼ O. Berber
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Uysal 7.5
- 13O. Berber ▼ 83' 7.2
- 45A. Karapo 7.3
- 17D. Graovac 7.2
- 6K. Kanak 7.3
- 99D. Emeksiz ▼ 46' 6.2
- 36B. Altıparmak 7.2
- 60B. Karadeniz ▼ 65' 6.9
- 11K. Frei 7.0
- 7M. Gakpa ▼ 65' 7.3
- 9M. Uysal ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 10B. Tabla ▲ 46' 6.3
- 21D. Diallo ▲ 46' 6.5
- 91Sandro Lima ▲ 65' 6.3
- 8O. Gürbulak ▲ 65' 7.2
- 66D. Domgjoni ▲ 83' 6.9
- 14M. Cissokho
- 26B. Altunbaş
- 33F. Doğan
- 24Y. Dursun
- 31S. Karabatak
- 71M. Uçar 8.3
- 35B. Yıldırım 7.9
- 89E. Reşmen 7.0
- 15A. Şengül 7.3
- 3M. Cinan 7.0
- 36O. Nahırcı 6.7
- 6E. Develi 7.0
- 9M. İnan ▼ 81' 7.0
- 19U. Mara ▼ 65' 6.7
- 11J. Bardhi ▼ 81' 7.0
- 99K. Kılınç ▼ 29' 6.3
Dự bị 9
- 33C. Innocent ▲ 29' 7.0
- 7G. Ariyibi ▲ 65' 6.7
- 23M. Aktaş ▲ 81' 6.9
- 69K. Mayi ▲ 81' 6.9
- 4M. Kula
- 1Ö. Avci
- 8Ş. Çetin
- 20B. Budak
- 41H. Sarman
Thống kê
01⚑5
⚑410
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm7
6Trúng đích3
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
5Phạt góc4
4Việt vị3
7Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
474Chuyền bóng427
422Chuyền chính xác355
89%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
49Ghi được42
45Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai22