Keçiörengücü vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Keçiörengücü 1-1 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Keçiörengücü thắng 4, hòa 5, Manisa F.K. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 19
- Sân vận động
- Aktepe Stadı, Ankara
- Phong độ
- WDDWW Keçiörengücü
- WDDLL Manisa F.K.
- 4' U. Mara · J. Bardhi 1-0
- 33' 1-1 O. Gürbulak
- HT1-1
- 46' ▲ A. Yazar ▼ S. Ilgaz
- 60' ▲ A. Đokanović ▼ B. Karadeniz
- 60' ▲ J. Uzuegbunam ▼ D. Diallo
- 65' Jetmir Topalli
- 68' ▲ Ş. Çetin ▼ J. Bardhi
- 68' ▲ M. İnan ▼ M. Camara
- 72' ▲ A. Kesim ▼ A. Şengül
- 75' Oğuz Gürbulak
- 79' Şahverdi Çetin
- 80' ▲ K. Kılınç ▼ U. Mara
- 83' ▲ D. Emeksiz ▼ O. Gürbulak
- 87' ▲ M. Korenica ▼ J. Topalli
- FT1-1
Đội hình
- 71M. Uçar 6.9
- 92U. Akdemir 6.5
- 5A. Kubalas 6.6
- 15A. Şengül ▼ 72' 6.3
- 3M. Cinan 7.2
- 19U. Mara ⚽ ▼ 80' 7.3
- 21M. Okyar 6.6
- 20S. Ilgaz ▼ 46' 7.0
- 11J. Bardhi ⇢ ▼ 68' 6.9
- 14M. Camara ▼ 68' 6.6
- 10M. Dembélé 6.9
Dự bị 9
- 50A. Yazar ▲ 46' 6.5
- 8Ş. Çetin ▲ 68' 6.3
- 9M. İnan ▲ 68' 6.3
- 94A. Kesim ▲ 72' 6.3
- 99K. Kılınç ▲ 80' 6.9
- 33C. Innocent
- 30E. Eyibil
- 1E. Kılıçarslan
- 36O. Nahırcı
- 1A. Uysal 6.3
- 2S. Taşqın 6.9
- 17D. Graovac 6.9
- 54M. Akgün 6.5
- 35A. Koç 6.7
- 60B. Karadeniz ▼ 60' 6.9
- 36B. Altıparmak 6.3
- 8O. Gürbulak ⚽ ▼ 83' 7.3
- 21D. Diallo ▼ 60' 6.9
- 91Sandro Lima 7.2
- 98J. Topalli ▼ 87' 7.3
Dự bị 10
- 20A. Đokanović ▲ 60' 6.9
- 12J. Uzuegbunam ▲ 60' 6.7
- 99D. Emeksiz ▲ 83' 6.7
- 77M. Korenica ▲ 87' 6.7
- 33F. Doğan
- 26B. Altunbaş
- 18K. Kahya
- 69O. Kurşun
- 50B. Göçmen
- 66D. Domgjoni
Thống kê
01⚑2
⚑120
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm8
1Trúng đích3
5Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn0
2Phạt góc1
0Việt vị4
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
2Cứu thua0
455Chuyền bóng370
349Chuyền chính xác259
77%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 31 | +46 | 75 | |
| 2 | 34 | 60 - 20 | +40 | 70 | |
| 3 | 34 | 50 - 35 | +15 | 60 | |
| 4 | 34 | 43 - 22 | +21 | 57 | |
| 5 | 34 | 55 - 36 | +19 | 56 | |
| 6 | 34 | 48 - 41 | +7 | 55 | |
| 7 | 34 | 33 - 35 | -2 | 53 | |
| 8 | 34 | 39 - 33 | +6 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 32 | +17 | 50 | |
| 10 | 34 | 30 - 34 | -4 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 47 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 13 | 34 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 45 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 32 - 37 | -5 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 34 | 16 - 76 | -60 | 10 | |
| 18 | 34 | 16 - 71 | -55 | 7 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu38
42Ghi được49
49Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai26